Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 395101 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 23, thửa: 12; 14; 15; 16; 17; 19; 20; 21; 22 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưn | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395102 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 23, thửa: 12; 14; 15; 16; 17; 19; 20; 21; 22 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưn | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395103 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 1; 12; 11; 29; 28 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395104 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 1; 12; 11; 29; 28 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395105 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 24, thửa: 1; 12; 11; 29; 28 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395106 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 - Xã Nghi Hưng | Yên-Hưng-Đồng - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395107 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 - Xã Nghi Hưng | Yên-Hưng-Đồng - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395108 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 - Xã Nghi Hưng | Yên-Hưng-Đồng - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395109 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 - Xã Nghi Hưng | Hưng-Đồng - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395110 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 - Xã Nghi Hưng | Hưng-Đồng - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395111 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12 - Xã Nghi Hưng | Hưng-Đồng - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395112 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12;13;14;15 (Tờ bản đồ số 22, thửa: 2; 5; 7; 10; 21; 15; 26; 34; 35; 44; 54; 20; 19; 27; 33; 46; | - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395113 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12;13;14;15 (Tờ bản đồ số 22, thửa: 2; 5; 7; 10; 21; 15; 26; 34; 35; 44; 54; 20; 19; 27; 33; 46; | - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395114 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12;13;14;15 (Tờ bản đồ số 22, thửa: 2; 5; 7; 10; 21; 15; 26; 34; 35; 44; 54; 20; 19; 27; 33; 46; | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395115 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12; 13;14;15 (Tờ bản đồ số 22, thửa: 155; 156; 166; 167; 169; 190; 188; 187; 170; 168; 186; 151; | Hưng- Đồng- Lâm - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395116 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12; 13;14;15 (Tờ bản đồ số 22, thửa: 155; 156; 166; 167; 169; 190; 188; 187; 170; 168; 186; 151; | Hưng- Đồng- Lâm - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395117 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12; 13;14;15 (Tờ bản đồ số 22, thửa: 155; 156; 166; 167; 169; 190; 188; 187; 170; 168; 186; 151; | Hưng- Đồng- Lâm - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395118 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Tờ bản đồ số 28, thửa: 1; 2; 40; 41; 42; Các thửa còn lại trong khu dân cư) - Xã Nghi Hưng | Đường nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395119 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Tờ bản đồ số 28, thửa: 1; 2; 40; 41; 42; Các thửa còn lại trong khu dân cư) - Xã Nghi Hưng | Đường nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395120 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Tờ bản đồ số 28, thửa: 1; 2; 40; 41; 42; Các thửa còn lại trong khu dân cư) - Xã Nghi Hưng | Đường nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
