Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 395141 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 5;6;7 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1; 3; 5; 6; 9; 10; 11; 12; 13; 1 | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395142 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 9;10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 12; 13; 1 | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395143 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 9;10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 12; 13; 1 | - | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395144 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 9;10 (Tờ bản đồ số 14, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 12; 13; 1 | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395145 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 3;4;5 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 9; 10; 11; 12; 13 | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395146 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 3;4;5 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 9; 10; 11; 12; 13 | - | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395147 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 3;4;5 (Tờ bản đồ số 13, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 9; 10; 11; 12; 13 | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395148 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 1 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 2; 15; 27; 31; 32; 33; 34; 41; 49; 5 | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395149 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 1 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 2; 15; 27; 31; 32; 33; 34; 41; 49; 5 | - | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395150 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 1 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 2; 15; 27; 31; 32; 33; 34; 41; 49; 5 | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395151 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 1, 2, 3, (Tờ bản đồ số 10, thửa: 2; 3; 5; 6; 9; 11; 12; 13; 14 | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395152 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 1, 2, 3, (Tờ bản đồ số 10, thửa: 2; 3; 5; 6; 9; 11; 12; 13; 14 | - | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395153 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 1, 2, 3, (Tờ bản đồ số 10, thửa: 2; 3; 5; 6; 9; 11; 12; 13; 14 | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395154 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 1, 2, 3, (Tờ bản đồ số 9, thửa: 39) - Xã Nghi Hợp | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395155 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 1, 2, 3, (Tờ bản đồ số 9, thửa: 39) - Xã Nghi Hợp | - | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395156 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 1, 2, 3, (Tờ bản đồ số 9, thửa: 39) - Xã Nghi Hợp | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395157 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 3 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 520; 1096; 1097; các thửa còn lại bám | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395158 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 3 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 520; 1096; 1097; các thửa còn lại bám | - | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395159 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 3 (Tờ bản đồ số 4, thửa: 520; 1096; 1097; các thửa còn lại bám | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395160 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 1 (Tờ bản đồ số 11, thửa: 1;16, các thửa còn lại bám đường) - | - | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
