Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 395021 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 16; 18; 19; 20 và các t | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395022 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 12; 14; 15 và các thửa còn lại) - Xã Nghi | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395023 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 12; 14; 15 và các thửa còn lại) - Xã Nghi | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395024 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Tờ bản đồ số 16, thửa: 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 12; 14; 15 và các thửa còn lại) - Xã Nghi | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395025 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11 (Tờ bản đồ số 17, thửa: 4; 5; 7; 10; 11; 13; 14 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395026 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11 (Tờ bản đồ số 17, thửa: 4; 5; 7; 10; 11; 13; 14 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395027 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11 (Tờ bản đồ số 17, thửa: 4; 5; 7; 10; 11; 13; 14 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395028 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7, 8 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 48; 49; 50; 51; 52; 55; 56; 57; 58; 59; 60; 61; 62; 63; 64; 65; 66; | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395029 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7, 8 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 48; 49; 50; 51; 52; 55; 56; 57; 58; 59; 60; 61; 62; 63; 64; 65; 66; | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395030 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7, 8 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 48; 49; 50; 51; 52; 55; 56; 57; 58; 59; 60; 61; 62; 63; 64; 65; 66; | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395031 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6, 7, 8, 9 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18 | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395032 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6, 7, 8, 9 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18 | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395033 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6, 7, 8, 9 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18 | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395034 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7, 8, 9 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 71; 72; 73; 74; 75; 76; 77; 78; 79; 80; 82; 82; 83; 84; 85; 86; | Yên-Hưng-Đồng - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395035 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7, 8, 9 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 71; 72; 73; 74; 75; 76; 77; 78; 79; 80; 82; 82; 83; 84; 85; 86; | Yên-Hưng-Đồng - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395036 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7, 8, 9 (Tờ bản đồ số 18, thửa: 71; 72; 73; 74; 75; 76; 77; 78; 79; 80; 82; 82; 83; 84; 85; 86; | Yên-Hưng-Đồng - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395037 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8, 9 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 39; 41; 65; 66; 97; 98; 37; 38; 42; 43; 67; 68; 95; 96; 27; 44; 69; | Yên-Hưng-Đồng - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395038 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8, 9 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 39; 41; 65; 66; 97; 98; 37; 38; 42; 43; 67; 68; 95; 96; 27; 44; 69; | Yên-Hưng-Đồng - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395039 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8, 9 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 39; 41; 65; 66; 97; 98; 37; 38; 42; 43; 67; 68; 95; 96; 27; 44; 69; | Yên-Hưng-Đồng - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395040 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8, 9 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 101; 102; 103; 104; 105; 129; 130; 131; 132; 138; 128 và các thửa c | Yên-Hưng-Đồng - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
