Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 395001 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 4; 11; 16; 38; 40; 38; 39; 41; 42; 43; 44; 45; 46; 47; 48; 49; 50; 51; | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395002 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 4; 11; 16; 38; 40; 38; 39; 41; 42; 43; 44; 45; 46; 47; 48; 49; 50; 51; | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395003 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 4; 11; 16; 38; 40; 38; 39; 41; 42; 43; 44; 45; 46; 47; 48; 49; 50; 51; | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395004 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 497; 498, 543, 544, 545 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Yên-Hưng-Đồng - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395005 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 497; 498, 543, 544, 545 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Yên-Hưng-Đồng - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395006 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 497; 498, 543, 544, 545 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Yên-Hưng-Đồng - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395007 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 305; 402; 405; 406; 407; 436; 440; 496, 546, 547, 548. và các thửa còn | Yên-Hưng-Đồng - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395008 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 305; 402; 405; 406; 407; 436; 440; 496, 546, 547, 548. và các thửa còn | Yên-Hưng-Đồng - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395009 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 7, thửa: 305; 402; 405; 406; 407; 436; 440; 496, 546, 547, 548. và các thửa còn | Yên-Hưng-Đồng - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395010 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 853, 854, 855, 856, 857 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Yên-Hưng-Đồng - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395011 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 853, 854, 855, 856, 857 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Yên-Hưng-Đồng - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395012 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 6, thửa: 853, 854, 855, 856, 857 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Yên-Hưng-Đồng - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395013 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 3; 4; 5; 6; 15; 16; 30 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395014 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 3; 4; 5; 6; 15; 16; 30 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395015 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15 (Tờ bản đồ số 8, thửa: 3; 4; 5; 6; 15; 16; 30 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395016 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15, 16 (Tờ bản đồ số 10, thửa: 5; 6; 7; 8; 13; 14; 16; 17 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395017 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15, 16 (Tờ bản đồ số 10, thửa: 5; 6; 7; 8; 13; 14; 16; 17 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395018 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15, 16 (Tờ bản đồ số 10, thửa: 5; 6; 7; 8; 13; 14; 16; 17 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395019 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 16; 18; 19; 20 và các t | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395020 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 16; 18; 19; 20 và các t | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
