Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 395041 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8, 9 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 101; 102; 103; 104; 105; 129; 130; 131; 132; 138; 128 và các thửa c | Yên-Hưng-Đồng - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395042 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8, 9 (Tờ bản đồ số 19, thửa: 101; 102; 103; 104; 105; 129; 130; 131; 132; 138; 128 và các thửa c | Yên-Hưng-Đồng - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395043 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9, 10, 11 (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1; 2; 9; 10; 13; 14; 15; 16; 17; 28; 29; 30; 31; 32; 34; 35; 4 | - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395044 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9, 10, 11 (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1; 2; 9; 10; 13; 14; 15; 16; 17; 28; 29; 30; 31; 32; 34; 35; 4 | - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395045 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9, 10, 11 (Tờ bản đồ số 20, thửa: 1; 2; 9; 10; 13; 14; 15; 16; 17; 28; 29; 30; 31; 32; 34; 35; 4 | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395046 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9, 10, 11 - Xã Nghi Hưng | Yên-Hưng-Đồng - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395047 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9, 10, 11 - Xã Nghi Hưng | Yên-Hưng-Đồng - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395048 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9, 10, 11 - Xã Nghi Hưng | Yên-Hưng-Đồng - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395049 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11, 12 (Tờ bản đồ số 21, thửa: 93; 94; 70; 1; 17; 16; 18; 36; 37; 35; 19; 2; 6; 11; 7; 8; 9; | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395050 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11, 12 (Tờ bản đồ số 21, thửa: 93; 94; 70; 1; 17; 16; 18; 36; 37; 35; 19; 2; 6; 11; 7; 8; 9; | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395051 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11, 12 (Tờ bản đồ số 21, thửa: 93; 94; 70; 1; 17; 16; 18; 36; 37; 35; 19; 2; 6; 11; 7; 8; 9; | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395052 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11, 12 - Xã Nghi Hưng | Đường Hưng- Đồng - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395053 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11, 12 - Xã Nghi Hưng | Đường Hưng- Đồng - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395054 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11, 12 - Xã Nghi Hưng | Đường Hưng- Đồng - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395055 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11, 12 - Xã Nghi Hưng | Đường Làng nghề - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395056 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11, 12 - Xã Nghi Hưng | Đường Làng nghề - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395057 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11, 12 - Xã Nghi Hưng | Đường Làng nghề - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395058 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 2, 3 (Tờ bản đồ số 43, thửa: 2; 3; 4; 5; 17; 18; 19; 20; 21; 22; 26; 28; 29; 30; 31; 32; 61; 62; | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395059 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 2, 3 (Tờ bản đồ số 43, thửa: 2; 3; 4; 5; 17; 18; 19; 20; 21; 22; 26; 28; 29; 30; 31; 32; 61; 62; | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395060 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 2, 3 (Tờ bản đồ số 43, thửa: 2; 3; 4; 5; 17; 18; 19; 20; 21; 22; 26; 28; 29; 30; 31; 32; 61; 62; | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
