Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394981 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Tờ bản đồ số 40, thửa: 28; 29; 33; 32; 64; 65; 66 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Đường Hưng - Đồng - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394982 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Tờ bản đồ số 40, thửa: 28; 29; 33; 32; 64; 65; 66 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Đường Hưng - Đồng - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394983 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Tờ bản đồ số 40, thửa: 2; 3; 6; 8; 11; 14; 15; 16; 20; 19; 18; 17; 23; 25; 26; 27; 30 và các | Đường liên xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394984 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Tờ bản đồ số 40, thửa: 2; 3; 6; 8; 11; 14; 15; 16; 20; 19; 18; 17; 23; 25; 26; 27; 30 và các | Đường liên xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394985 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 5 (Tờ bản đồ số 40, thửa: 2; 3; 6; 8; 11; 14; 15; 16; 20; 19; 18; 17; 23; 25; 26; 27; 30 và các | Đường liên xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394986 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11, 12, 13 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394987 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11, 12, 13 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394988 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10, 11, 12, 13 (Tờ bản đồ số 5, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394989 | Huyện Nghi Lộc | xóm 11, 12, xóm 13, 10 - Xã Nghi Hưng | Đường Hưng Đồng - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394990 | Huyện Nghi Lộc | xóm 11, 12, xóm 13, 10 - Xã Nghi Hưng | Đường Hưng Đồng - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394991 | Huyện Nghi Lộc | xóm 11, 12, xóm 13, 10 - Xã Nghi Hưng | Đường Hưng Đồng - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394992 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4, 7 (Tờ bản đồ số 3, thửa: 13; 14; 38; 40; 61; 62; 63; 903 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394993 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4, 7 (Tờ bản đồ số 3, thửa: 13; 14; 38; 40; 61; 62; 63; 903 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394994 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 4, 7 (Tờ bản đồ số 3, thửa: 13; 14; 38; 40; 61; 62; 63; 903 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394995 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 6; 7 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394996 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 6; 7 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394997 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Tờ bản đồ số 2, thửa: 6; 7 và các thửa còn lại) - Xã Nghi Hưng | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394998 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Tờ bản đồ số 1, thửa: 25; 17; 18; 22; 23; 21; 15; 13; 8; 5; 10; 12; 13; 3; 2; 6 và các thửa c | Nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394999 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Tờ bản đồ số 1, thửa: 25; 17; 18; 22; 23; 21; 15; 13; 8; 5; 10; 12; 13; 3; 2; 6 và các thửa c | Nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395000 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Tờ bản đồ số 1, thửa: 25; 17; 18; 22; 23; 21; 15; 13; 8; 5; 10; 12; 13; 3; 2; 6 và các thửa c | Nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
