Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394681 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 53; 04; 27; 06; 13; 23; 28; 43; 100; 05; 13; 23; 28; 27; 53; Các thửa còn lại Tờ bản đồ | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394682 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 53; 04; 27; 06; 13; 23; 28; 43; 100; 05; 13; 23; 28; 27; 53; Các thửa còn lại Tờ bản đồ | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394683 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 11; 12; 06; 01; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghi Công Nam | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394684 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 11; 12; 06; 01; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghi Công Nam | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394685 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 11; 12; 06; 01; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 29) - Xã Nghi Công Nam | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394686 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 50, 239; 27; 22; 19; 18; 221; 17; 15; 16; 14; 07; 03; 04; 23; Các thửa còn lại Tờ bản đồ | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 95.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394687 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 50, 239; 27; 22; 19; 18; 221; 17; 15; 16; 14; 07; 03; 04; 23; Các thửa còn lại Tờ bản đồ | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 104.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394688 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 50, 239; 27; 22; 19; 18; 221; 17; 15; 16; 14; 07; 03; 04; 23; Các thửa còn lại Tờ bản đồ | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394689 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 66; 51; 40; 39; 30; 33; 32; 25; 24; 20; 29; 39; 238; 41; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 2 | Đường xã - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394690 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 66; 51; 40; 39; 30; 33; 32; 25; 24; 20; 29; 39; 238; 41; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 2 | Đường xã - | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394691 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 66; 51; 40; 39; 30; 33; 32; 25; 24; 20; 29; 39; 238; 41; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 2 | Đường xã - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394692 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 97; 96; 123; 72; 74; 75; 47; 143; 18; 245; 246; 46; 05; 07; 06; 04; 25; Các thửa còn lại | Đường xã - | 95.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394693 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 97; 96; 123; 72; 74; 75; 47; 143; 18; 245; 246; 46; 05; 07; 06; 04; 25; Các thửa còn lại | Đường xã - | 104.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394694 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 97; 96; 123; 72; 74; 75; 47; 143; 18; 245; 246; 46; 05; 07; 06; 04; 25; Các thửa còn lại | Đường xã - | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394695 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 03; 24; 40; 43; 71; 103; 104127; 166; 310; 165; 144; 101; 100; 99; 98; 70; 42; 69; 94; 1 | Đường xã - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394696 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 03; 24; 40; 43; 71; 103; 104127; 166; 310; 165; 144; 101; 100; 99; 98; 70; 42; 69; 94; 1 | Đường xã - | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394697 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 03; 24; 40; 43; 71; 103; 104127; 166; 310; 165; 144; 101; 100; 99; 98; 70; 42; 69; 94; 1 | Đường xã - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394698 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 264; 265; 192; 270; 271; 272; 191; 183; 194; 195; 200; 231; 162; 163; 201; 207; 214; 218 | Đường xóm (Tiếp giáp các trục ngang và dọc) - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394699 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 264; 265; 192; 270; 271; 272; 191; 183; 194; 195; 200; 231; 162; 163; 201; 207; 214; 218 | Đường xóm (Tiếp giáp các trục ngang và dọc) - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394700 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 264; 265; 192; 270; 271; 272; 191; 183; 194; 195; 200; 231; 162; 163; 201; 207; 214; 218 | Đường xóm (Tiếp giáp các trục ngang và dọc) - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
