Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394701 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 228; 230; 240; 248; 256; 130; 46; 84; 83; 81; 52; 53; 31; 29; 54; 55; 28; 27; 8; 9; 10; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục ngang và dọc) - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394702 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 228; 230; 240; 248; 256; 130; 46; 84; 83; 81; 52; 53; 31; 29; 54; 55; 28; 27; 8; 9; 10; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục ngang và dọc) - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394703 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 228; 230; 240; 248; 256; 130; 46; 84; 83; 81; 52; 53; 31; 29; 54; 55; 28; 27; 8; 9; 10; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục ngang và dọc) - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394704 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 20; 38; 19; 18; 35; 16; 32; 58; 56; 65; 112; 86; 88; 113; 114; 89; 59; 90; 91; 115; 62; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục ngang và dọc) - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394705 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 20; 38; 19; 18; 35; 16; 32; 58; 56; 65; 112; 86; 88; 113; 114; 89; 59; 90; 91; 115; 62; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục ngang và dọc) - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394706 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 20; 38; 19; 18; 35; 16; 32; 58; 56; 65; 112; 86; 88; 113; 114; 89; 59; 90; 91; 115; 62; | Đường xóm (Tiếp giáp các trục ngang và dọc) - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394707 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 207; 220; 219; 227; 239; 237; 309; 247; 246; 255; 263; 245; 340; 224; 217; 211; 204; 206 | Đường xã - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394708 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 207; 220; 219; 227; 239; 237; 309; 247; 246; 255; 263; 245; 340; 224; 217; 211; 204; 206 | Đường xã - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394709 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 207; 220; 219; 227; 239; 237; 309; 247; 246; 255; 263; 245; 340; 224; 217; 211; 204; 206 | Đường xã - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394710 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 197; 183; 182; 181; 180; 169; 203; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghi Công Nam | Đường xã - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394711 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 197; 183; 182; 181; 180; 169; 203; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghi Công Nam | Đường xã - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394712 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 197; 183; 182; 181; 180; 169; 203; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 28) - Xã Nghi Công Nam | Đường xã - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394713 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 02; 21; 95; 93; 122; 121; 120; 119; 142; 63; 64; 118; 351; 116; 139; 65; 162; 141; 202; | Đường xã - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394714 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 02; 21; 95; 93; 122; 121; 120; 119; 142; 63; 64; 118; 351; 116; 139; 65; 162; 141; 202; | Đường xã - | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394715 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 7 (Thửa 02; 21; 95; 93; 122; 121; 120; 119; 142; 63; 64; 118; 351; 116; 139; 65; 162; 141; 202; | Đường xã - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394716 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6 (Thửa 1, 2, 3; 10; 11; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghi Công Nam | Đường xóm (Tiếp giáp các trục ngang và dọc) - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394717 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6 (Thửa 1, 2, 3; 10; 11; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghi Công Nam | Đường xóm (Tiếp giáp các trục ngang và dọc) - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394718 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6 (Thửa 1, 2, 3; 10; 11; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 26) - Xã Nghi Công Nam | Đường xóm (Tiếp giáp các trục ngang và dọc) - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394719 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6 (Thửa 4, 10, 11, 12, 25, 12, 27, 13, 15, 16, 17, 2, 5, 19, 28, 3, 7, 22, 23; 55; 56; Các thửa | Đường xóm (Tiếp giáp các trục ngang và dọc) - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394720 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 6 (Thửa 4, 10, 11, 12, 25, 12, 27, 13, 15, 16, 17, 2, 5, 19, 28, 3, 7, 22, 23; 55; 56; Các thửa | Đường xóm (Tiếp giáp các trục ngang và dọc) - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
