Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394661 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10 (Thửa 668; 43; 378; 384; 753; 395; 807; 468; 692; 655; 949; 804; 408; 370; 341; 691; 411; 231 | Đường xã - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394662 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10 (Thửa 187; 200; 207; 210; 213; 212; 208; 206; 226; 203; 204; 220; Các thửa còn lại Tờ bản đồ | Đường xã - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394663 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10 (Thửa 187; 200; 207; 210; 213; 212; 208; 206; 226; 203; 204; 220; Các thửa còn lại Tờ bản đồ | Đường xã - | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394664 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 10 (Thửa 187; 200; 207; 210; 213; 212; 208; 206; 226; 203; 204; 220; Các thửa còn lại Tờ bản đồ | Đường xã - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394665 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 28; 34; 36; 43; 44; 55; 45; 46; 60; 59; 81; 69; 70; 62; 47; 49; 63; 71; 82; 73; 72; 84; | Khu dân cư còm lại - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394666 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 28; 34; 36; 43; 44; 55; 45; 46; 60; 59; 81; 69; 70; 62; 47; 49; 63; 71; 82; 73; 72; 84; | Khu dân cư còm lại - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394667 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 28; 34; 36; 43; 44; 55; 45; 46; 60; 59; 81; 69; 70; 62; 47; 49; 63; 71; 82; 73; 72; 84; | Khu dân cư còm lại - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394668 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 229; 100; 161; 189; 57; 68; 93; 102; 166; 173; 233; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 29) - | Đường xóm tiếp giáp các trục - | 95.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394669 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 229; 100; 161; 189; 57; 68; 93; 102; 166; 173; 233; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 29) - | Đường xóm tiếp giáp các trục - | 104.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394670 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 229; 100; 161; 189; 57; 68; 93; 102; 166; 173; 233; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 29) - | Đường xóm tiếp giáp các trục - | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394671 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 41; 53; 42; 54; 80; 90; 91; 104; 120; 121; 133; 134; 154; 170; 171; 172; 190; 184; 182; | Đường xã - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394672 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 41; 53; 42; 54; 80; 90; 91; 104; 120; 121; 133; 134; 154; 170; 171; 172; 190; 184; 182; | Đường xã - | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394673 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 9 (Thửa 41; 53; 42; 54; 80; 90; 91; 104; 120; 121; 133; 134; 154; 170; 171; 172; 190; 184; 182; | Đường xã - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394674 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 01; 03; 16; 24; 22; 15; 10; 19; 26; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghi Công Nam | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394675 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 01; 03; 16; 24; 22; 15; 10; 19; 26; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghi Công Nam | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394676 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 01; 03; 16; 24; 22; 15; 10; 19; 26; Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 25) - Xã Nghi Công Nam | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394677 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 14; 07; 29; 24; 60; 31; 30; 35; 37; 48; 47; 38; 36; 32; 25; 08; 18; 09; Các thửa còn lại | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394678 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 14; 07; 29; 24; 60; 31; 30; 35; 37; 48; 47; 38; 36; 32; 25; 08; 18; 09; Các thửa còn lại | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394679 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 14; 07; 29; 24; 60; 31; 30; 35; 37; 48; 47; 38; 36; 32; 25; 08; 18; 09; Các thửa còn lại | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394680 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 8 (Thửa 53; 04; 27; 06; 13; 23; 28; 43; 100; 05; 13; 23; 28; 27; 53; Các thửa còn lại Tờ bản đồ | Đường nội xóm (Tiếp giáp trục nội xóm và lối sau trục phụ - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
