Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394241 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 21, 30, 36, 35, 37, …Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 59) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394242 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 61, 57, 68, ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 58) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394243 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 61, 57, 68, ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 58) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394244 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 61, 57, 68, ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 58) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394245 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394246 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394247 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394248 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, , 21, 22, , 25, 26, 27, 28 | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394249 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, , 21, 22, , 25, 26, 27, 28 | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394250 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, , 21, 22, , 25, 26, 27, 28 | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394251 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13A (Thửa 1, , 4, 5, 6, , 8, 9, 10, , 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26 | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394252 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13A (Thửa 1, , 4, 5, 6, , 8, 9, 10, , 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26 | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394253 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13A (Thửa 1, , 4, 5, 6, , 8, 9, 10, , 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26 | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394254 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13A (Thửa 1065, 1067, 1068, 1087, 1089, 1090, 1096, 1071, 1320 ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 1 | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394255 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13A (Thửa 1065, 1067, 1068, 1087, 1089, 1090, 1096, 1071, 1320 ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 1 | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394256 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 13A (Thửa 1065, 1067, 1068, 1087, 1089, 1090, 1096, 1071, 1320 ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 1 | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394257 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12B (Thửa 149, 173, 174, 202, 203…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 66) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394258 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12B (Thửa 149, 173, 174, 202, 203…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 66) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394259 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12B (Thửa 149, 173, 174, 202, 203…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 66) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394260 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12B (Thửa 1, 19, 24, 22, 25, 27……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 67) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
