Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394221 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14B (Thửa 840, 841, 842…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394222 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14B (Thửa 840, 841, 842…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394223 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14B (Thửa 840, 841, 842…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 17) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394224 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394225 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394226 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394227 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 1, 4, 11, 37, 58……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 72) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394228 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 1, 4, 11, 37, 58……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 72) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394229 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 1, 4, 11, 37, 58……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 72) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394230 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 59……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 73) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394231 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 59……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 73) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394232 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 59……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 73) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394233 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 1, , 3, 4, 5, 6, 7, 8, , 10, 15, 16, 18, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31.36.38.40, 42, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394234 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 1, , 3, 4, 5, 6, 7, 8, , 10, 15, 16, 18, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31.36.38.40, 42, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394235 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 1, , 3, 4, 5, 6, 7, 8, , 10, 15, 16, 18, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31.36.38.40, 42, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394236 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 11, 52, ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 65) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394237 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 11, 52, ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 65) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394238 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 11, 52, ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 65) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394239 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 21, 30, 36, 35, 37, …Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 59) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394240 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14A (Thửa 21, 30, 36, 35, 37, …Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 59) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
