Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394261 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12B (Thửa 1, 19, 24, 22, 25, 27……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 67) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394262 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12B (Thửa 1, 19, 24, 22, 25, 27……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 67) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394263 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394264 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394265 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12B (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394266 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 7, 8, 9…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 74) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394267 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 7, 8, 9…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 74) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394268 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 7, 8, 9…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 74) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394269 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 14, 15, 37, 30, ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 69) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394270 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 14, 15, 37, 30, ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 69) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394271 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 14, 15, 37, 30, ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 69) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394272 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 5, 6, 7, 8, 10, 13…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 75) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394273 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 5, 6, 7, 8, 10, 13…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 75) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394274 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 5, 6, 7, 8, 10, 13…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 75) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394275 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 2, 3, 9, 23…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 67) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394276 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 2, 3, 9, 23…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 67) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394277 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 2, 3, 9, 23…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 67) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394278 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 419…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394279 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 419…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394280 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 12A (Thửa 419…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 24) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
