Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394201 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 63, 71, 79, 82, 84, 78……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 64) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394202 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 63, 71, 79, 82, 84, 78……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 64) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394203 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15A (Thửa , 4, 5, 9, 15, 25, 31, 32, 35, 42, 43, 49, 59, 53, 54, 55, 56, 57, 60, 66, 68, 69, 70, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394204 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15A (Thửa , 4, 5, 9, 15, 25, 31, 32, 35, 42, 43, 49, 59, 53, 54, 55, 56, 57, 60, 66, 68, 69, 70, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394205 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15A (Thửa , 4, 5, 9, 15, 25, 31, 32, 35, 42, 43, 49, 59, 53, 54, 55, 56, 57, 60, 66, 68, 69, 70, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394206 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15A (Thửa 45, 90, 98, 100, 101, 115, 116, 120, 123, 124, 125, 26, 128, 129, 131, 132, 136, 137, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394207 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15A (Thửa 45, 90, 98, 100, 101, 115, 116, 120, 123, 124, 125, 26, 128, 129, 131, 132, 136, 137, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394208 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15A (Thửa 45, 90, 98, 100, 101, 115, 116, 120, 123, 124, 125, 26, 128, 129, 131, 132, 136, 137, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394209 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15A (Thửa 149……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 67) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394210 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15A (Thửa 149……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 67) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394211 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15A (Thửa 149……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 67) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394212 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15A (Thửa 83, 82……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 64) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394213 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15A (Thửa 83, 82……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 64) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394214 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15A (Thửa 83, 82……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 64) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394215 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14B (Thửa 1, 3, 10, 12, 21, 20, 23, 25…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 65) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394216 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14B (Thửa 1, 3, 10, 12, 21, 20, 23, 25…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 65) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394217 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14B (Thửa 1, 3, 10, 12, 21, 20, 23, 25…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 65) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394218 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14B (Thửa 5, 6, 248…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 66) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394219 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14B (Thửa 5, 6, 248…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 66) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394220 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 14B (Thửa 5, 6, 248…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 66) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
