Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394181 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394182 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 16 (Thửa 4, 6, 7, 9, 12, 14, 20, 23, 28, 32, 36, 37, 44……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 56) - Xã | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394183 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 16 (Thửa 4, 6, 7, 9, 12, 14, 20, 23, 28, 32, 36, 37, 44……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 56) - Xã | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394184 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 16 (Thửa 4, 6, 7, 9, 12, 14, 20, 23, 28, 32, 36, 37, 44……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 56) - Xã | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394185 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 16 (Thửa 14, 67, 68, 90, 106, 108, 125, 141, 149, 145, 150, 151, 153, 153…Các thửa còn lại Tờ bả | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394186 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 16 (Thửa 14, 67, 68, 90, 106, 108, 125, 141, 149, 145, 150, 151, 153, 153…Các thửa còn lại Tờ bả | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394187 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 16 (Thửa 14, 67, 68, 90, 106, 108, 125, 141, 149, 145, 150, 151, 153, 153…Các thửa còn lại Tờ bả | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394188 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 29, 45, 46, 81, 110, 47, , 168, 169, 170, 183, 84, 185, 186, 187, 188……Các thửa còn lạ | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394189 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 29, 45, 46, 81, 110, 47, , 168, 169, 170, 183, 84, 185, 186, 187, 188……Các thửa còn lạ | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394190 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 29, 45, 46, 81, 110, 47, , 168, 169, 170, 183, 84, 185, 186, 187, 188……Các thửa còn lạ | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394191 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 12, 24…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 57) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394192 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 12, 24…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 57) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394193 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 12, 24…Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 57) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394194 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 13, 14……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 72) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394195 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 13, 14……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 72) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394196 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 13, 14……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 72) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394197 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 30, 31, 33, 36, 37, 38, 42, 43, 44, 50, 51, 56, 57, 59, 67, 68, 72, 75, 91, 93, 95, 98 | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394198 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 30, 31, 33, 36, 37, 38, 42, 43, 44, 50, 51, 56, 57, 59, 67, 68, 72, 75, 91, 93, 95, 98 | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394199 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 30, 31, 33, 36, 37, 38, 42, 43, 44, 50, 51, 56, 57, 59, 67, 68, 72, 75, 91, 93, 95, 98 | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394200 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 15B (Thửa 63, 71, 79, 82, 84, 78……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 64) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
