Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394121 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 20, 31, 36, 58, 125, ..Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 62) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394122 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, , ..Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394123 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, , ..Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394124 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, , ..Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394125 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394126 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394127 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394128 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 38, 39, 40……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 61) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394129 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 38, 39, 40……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 61) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394130 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 38, 39, 40……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 61) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394131 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 81, 91, 102, 170, 171, 160, 161, 181, 182, 189, 190, 191, 192……Các thửa còn lại Tờ bản | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394132 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 81, 91, 102, 170, 171, 160, 161, 181, 182, 189, 190, 191, 192……Các thửa còn lại Tờ bản | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394133 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 81, 91, 102, 170, 171, 160, 161, 181, 182, 189, 190, 191, 192……Các thửa còn lại Tờ bản | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394134 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 19 (Thửa 294, 389, 391, 507, 508, 514, 602, 603, 605, ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21) - Xã N | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394135 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 19 (Thửa 294, 389, 391, 507, 508, 514, 602, 603, 605, ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21) - Xã N | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394136 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 19 (Thửa 294, 389, 391, 507, 508, 514, 602, 603, 605, ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 21) - Xã N | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394137 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 19 (Thửa 160, 175, 176, 177, 178, 181, 182, 183, 184, 185, 187, 188, 191, 192, 193, 194, 195, 19 | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394138 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 19 (Thửa 160, 175, 176, 177, 178, 181, 182, 183, 184, 185, 187, 188, 191, 192, 193, 194, 195, 19 | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394139 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 19 (Thửa 160, 175, 176, 177, 178, 181, 182, 183, 184, 185, 187, 188, 191, 192, 193, 194, 195, 19 | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394140 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 19 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
