Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394141 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 19 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394142 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 19 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394143 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 19 (Thửa 10, 18, 111, 138, 144, 146, 177, 141, 149, 150, 151, 159, 154, 153, 155, 158, 161, 162, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394144 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 19 (Thửa 10, 18, 111, 138, 144, 146, 177, 141, 149, 150, 151, 159, 154, 153, 155, 158, 161, 162, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394145 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 19 (Thửa 10, 18, 111, 138, 144, 146, 177, 141, 149, 150, 151, 159, 154, 153, 155, 158, 161, 162, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394146 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 18 (Thửa 31, 34, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 69, 97, 98, 71, 100, 101, 102, 104, 111, 113, ……Các | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394147 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 18 (Thửa 31, 34, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 69, 97, 98, 71, 100, 101, 102, 104, 111, 113, ……Các | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394148 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 18 (Thửa 31, 34, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 69, 97, 98, 71, 100, 101, 102, 104, 111, 113, ……Các | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394149 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 18 (Thửa 80, 81, 82, 83, , ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 78) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394150 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 18 (Thửa 80, 81, 82, 83, , ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 78) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394151 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 18 (Thửa 80, 81, 82, 83, , ……Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 78) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394152 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 18 (Thửa 3, 4, 46, 14, 15, 16, 32, 33, 31, 36, 38, 39, 40, 45, 55, 52, 42, , 59, 60, 61, 85, 57, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394153 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 18 (Thửa 3, 4, 46, 14, 15, 16, 32, 33, 31, 36, 38, 39, 40, 45, 55, 52, 42, , 59, 60, 61, 85, 57, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394154 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 18 (Thửa 3, 4, 46, 14, 15, 16, 32, 33, 31, 36, 38, 39, 40, 45, 55, 52, 42, , 59, 60, 61, 85, 57, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394155 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 18 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394156 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 18 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394157 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 18 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394158 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 17 (Thửa 2, 3, 4, 11, 28, 29, 30, 39, 40, 44, 46, 49, 52, 55, 56, 58, 53, 60, 62, 50, 69, 22, , | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394159 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 17 (Thửa 2, 3, 4, 11, 28, 29, 30, 39, 40, 44, 46, 49, 52, 55, 56, 58, 53, 60, 62, 50, 69, 22, , | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394160 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 17 (Thửa 2, 3, 4, 11, 28, 29, 30, 39, 40, 44, 46, 49, 52, 55, 56, 58, 53, 60, 62, 50, 69, 22, , | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
