Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 394101 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 21 (Thửa 19, 20, 27, 29, 30, 31, 32, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394102 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 21 (Thửa 19, 20, 27, 29, 30, 31, 32, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394103 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 21 (Thửa 19, 20, 27, 29, 30, 31, 32, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394104 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 21 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394105 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 21 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394106 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 21 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394107 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 21 (Thửa , 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394108 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 21 (Thửa , 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394109 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 21 (Thửa , 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394110 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 20, 59, 13, 27, 30, 32, 33, 34, 35, 36, 46, 47, 50, 51, 53, 54, 57, 76……Các thửa còn lạ | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394111 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 20, 59, 13, 27, 30, 32, 33, 34, 35, 36, 46, 47, 50, 51, 53, 54, 57, 76……Các thửa còn lạ | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394112 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 20, 59, 13, 27, 30, 32, 33, 34, 35, 36, 46, 47, 50, 51, 53, 54, 57, 76……Các thửa còn lạ | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394113 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 13, 78, 80, 4, 82, 81, 85, ..Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 63) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394114 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 13, 78, 80, 4, 82, 81, 85, ..Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 63) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394115 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 13, 78, 80, 4, 82, 81, 85, ..Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 63) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394116 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 171, 1573, 70, , ..Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 57) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394117 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 171, 1573, 70, , ..Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 57) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 394118 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 171, 1573, 70, , ..Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 57) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 394119 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 20, 31, 36, 58, 125, ..Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 62) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 394120 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 20 (Thửa 20, 31, 36, 58, 125, ..Các thửa còn lại Tờ bản đồ số 62) - Xã Nghi Kiều | Đường nội xóm - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
