Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 392961 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quán Hành - Chợ Sơn - Nghi Hương (Thửa 9; 114; 38. Tờ bản đồ số 1) - Xã Nghi Thạch | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392962 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quán Hành - Chợ Sơn - Nghi Hương (Thửa 9; 114; 38. Tờ bản đồ số 1) - Xã Nghi Thạch | - | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392963 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quán Hành - Chợ Sơn - Nghi Hương (Thửa 9; 114; 38. Tờ bản đồ số 1) - Xã Nghi Thạch | - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392964 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quán Hành - Chợ Sơn - Nghi Hương (Thửa 1072, 1073, 1074, 1075, 1076, 1077, 1078 Tờ bản đồ số 1 | - | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392965 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quán Hành - Chợ Sơn - Nghi Hương (Thửa 1072, 1073, 1074, 1075, 1076, 1077, 1078 Tờ bản đồ số 1 | - | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392966 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quán Hành - Chợ Sơn - Nghi Hương (Thửa 1072, 1073, 1074, 1075, 1076, 1077, 1078 Tờ bản đồ số 1 | - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392967 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quán Hành - Chợ Sơn - Nghi Hương (Thửa 1057, 1058, 1059, 1060, 1061, 1062, 1063, 1064, 1065, 1 | - | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392968 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quán Hành - Chợ Sơn - Nghi Hương (Thửa 1057, 1058, 1059, 1060, 1061, 1062, 1063, 1064, 1065, 1 | - | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392969 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quán Hành - Chợ Sơn - Nghi Hương (Thửa 1057, 1058, 1059, 1060, 1061, 1062, 1063, 1064, 1065, 1 | - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392970 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quán Hành - Chợ Sơn - Nghi Hương (Thửa 1042, 1085, 1044, 1045, 1046, 1047, 1048, 1049, 1050, 1 | - | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392971 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quán Hành - Chợ Sơn - Nghi Hương (Thửa 1042, 1085, 1044, 1045, 1046, 1047, 1048, 1049, 1050, 1 | - | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392972 | Huyện Nghi Lộc | Đường Quán Hành - Chợ Sơn - Nghi Hương (Thửa 1042, 1085, 1044, 1045, 1046, 1047, 1048, 1049, 1050, 1 | - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392973 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Thửa 742, 96.905, 906, 742 và các thửa còn lại bám đườngQL 46 Tờ bản đồ số 1) - Xã Nghi | - | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392974 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Thửa 742, 96.905, 906, 742 và các thửa còn lại bám đườngQL 46 Tờ bản đồ số 1) - Xã Nghi | - | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392975 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Thửa 742, 96.905, 906, 742 và các thửa còn lại bám đườngQL 46 Tờ bản đồ số 1) - Xã Nghi | - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392976 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Thửa 200, 199, 226, 224, 225, 251, 250, 249, 248, 273, 95, 272, 271, 295, 294, 293, 333, | - | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392977 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Thửa 200, 199, 226, 224, 225, 251, 250, 249, 248, 273, 95, 272, 271, 295, 294, 293, 333, | - | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 392978 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Thửa 200, 199, 226, 224, 225, 251, 250, 249, 248, 273, 95, 272, 271, 295, 294, 293, 333, | - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 392979 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Thửa 01, 07, 18, 31, 98, 97, 117, 741, 749, 743, 744, 745, 746, 747, 160, 901, 902, 178, | - | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 392980 | Huyện Nghi Lộc | Quốc lộ 46 (Thửa 01, 07, 18, 31, 98, 97, 117, 741, 749, 743, 744, 745, 746, 747, 160, 901, 902, 178, | - | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
