Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 391681 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa 568, 491, 474, 456, 412, 390, 359, 311, 303, 278, 250, 201, | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391682 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa 568, 491, 474, 456, 412, 390, 359, 311, 303, 278, 250, 201, | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391683 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa 130, 182, 230, 261, 291, 358, 376, 409, 437, 472, 506, 546, | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391684 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa 130, 182, 230, 261, 291, 358, 376, 409, 437, 472, 506, 546, | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391685 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa 130, 182, 230, 261, 291, 358, 376, 409, 437, 472, 506, 546, | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391686 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa 142, 125, 81, 69, 47, 34, Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391687 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa 142, 125, 81, 69, 47, 34, Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391688 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa 142, 125, 81, 69, 47, 34, Tờ bản đồ số 10) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391689 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa 28, 31, 35, 39, 48, 57, 75, 90, 118, 134, 451, 151, 369, 359 | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391690 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa 28, 31, 35, 39, 48, 57, 75, 90, 118, 134, 451, 151, 369, 359 | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391691 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa 28, 31, 35, 39, 48, 57, 75, 90, 118, 134, 451, 151, 369, 359 | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391692 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa 286, 291, 302, 317, 326, 332, 337, 348, 508, 381, 403 Tờ bản | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391693 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa 286, 291, 302, 317, 326, 332, 337, 348, 508, 381, 403 Tờ bản | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391694 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa 286, 291, 302, 317, 326, 332, 337, 348, 508, 381, 403 Tờ bản | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391695 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa Gồm các thửa bám hai bên đường Tờ bản đồ số 4, 6, 9, 10) - X | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391696 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa Gồm các thửa bám hai bên đường Tờ bản đồ số 4, 6, 9, 10) - X | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391697 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xã từ xóm 21 đi xóm 15 (Thửa Gồm các thửa bám hai bên đường Tờ bản đồ số 4, 6, 9, 10) - X | Từ nhà ông Vinh, ông Ngọc giáp xã Nghi Trường, Nghi Ân - Đến nhà ông Hưng xóm 18 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391698 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 336, 241, 1424, 1427, 1428 Tờ bản đồ số 13) - Xã Nghi Trung | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391699 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 336, 241, 1424, 1427, 1428 Tờ bản đồ số 13) - Xã Nghi Trung | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391700 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 336, 241, 1424, 1427, 1428 Tờ bản đồ số 13) - Xã Nghi Trung | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
