Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 391701 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 37, 61, 97, 130, 200, 229, 263, 336 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghi Trung | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391702 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 37, 61, 97, 130, 200, 229, 263, 336 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghi Trung | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391703 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 37, 61, 97, 130, 200, 229, 263, 336 Tờ bản đồ số 12) - Xã Nghi Trung | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391704 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 459, 491, 1001, 1031, 1057, 1093, 1112, 1141, 1164, 1224 Tờ bản đồ số 8) - | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391705 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 459, 491, 1001, 1031, 1057, 1093, 1112, 1141, 1164, 1224 Tờ bản đồ số 8) - | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391706 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 459, 491, 1001, 1031, 1057, 1093, 1112, 1141, 1164, 1224 Tờ bản đồ số 8) - | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391707 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 31, 70, 88, 89, 131, 147, 161, 189, 199, 242, 281, 306, 315, 333, 355, 341 | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391708 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 31, 70, 88, 89, 131, 147, 161, 189, 199, 242, 281, 306, 315, 333, 355, 341 | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391709 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 31, 70, 88, 89, 131, 147, 161, 189, 199, 242, 281, 306, 315, 333, 355, 341 | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391710 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 913, 931, 392, 959, 960 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghi Trung | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391711 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 913, 931, 392, 959, 960 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghi Trung | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391712 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 913, 931, 392, 959, 960 Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghi Trung | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391713 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 493, 533, 576, 577, 659, 686, 1110, 707, 868, 1591, 1592, 1184, 1186, 1187 | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391714 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 493, 533, 576, 577, 659, 686, 1110, 707, 868, 1591, 1592, 1184, 1186, 1187 | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391715 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Thửa 493, 533, 576, 577, 659, 686, 1110, 707, 868, 1591, 1592, 1184, 1186, 1187 | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391716 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Bao gồm các thửa dọc hai bên đường ( ttừ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) Tờ bản đồ | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391717 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Bao gồm các thửa dọc hai bên đường ( ttừ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) Tờ bản đồ | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391718 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến đường liên xã (Bao gồm các thửa dọc hai bên đường ( ttừ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) Tờ bản đồ | Từ QL 48E đi xóm 7 (Đoạn Từ nhà ông Tý xóm 11 đi xóm 7) - giáp xã Nghi Liên | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391719 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến từ QL 1A đi khối 5 Quán Hành (Đường vào lò gạch) (Các thửa tiếp giáp vị trí 2 Tờ bản đồ số 8) | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391720 | Huyện Nghi Lộc | Tuyến từ QL 1A đi khối 5 Quán Hành (Đường vào lò gạch) (Các thửa tiếp giáp vị trí 2 Tờ bản đồ số 8) | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
