Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382841 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 2, 3, 5, 9, 20, 31, 37, 56, 72, 98 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382842 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 1, 4, 5, 24, 32 Tờ bản đồ số 78) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382843 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 1, 4, 5, 24, 32 Tờ bản đồ số 78) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382844 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 1, 4, 5, 24, 32 Tờ bản đồ số 78) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382845 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 36, 43, 55 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382846 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 36, 43, 55 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382847 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 36, 43, 55 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382848 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 128, 90, 80, 16, 17 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382849 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 128, 90, 80, 16, 17 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382850 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 128, 90, 80, 16, 17 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382851 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 321, 331, 339 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382852 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 321, 331, 339 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382853 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 321, 331, 339 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382854 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 5 (Thửa 7, 9, 10, 15, 16, 21, 28, 31, 35 Tờ bản đồ số 84) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 5 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382855 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 5 (Thửa 7, 9, 10, 15, 16, 21, 28, 31, 35 Tờ bản đồ số 84) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 5 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382856 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 5 (Thửa 7, 9, 10, 15, 16, 21, 28, 31, 35 Tờ bản đồ số 84) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 5 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382857 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 5 (Thửa 1, 2, 5, 12, 19, 22, 25, 26, 27, 31, 36, 40, 66, 67, 68, 96 Tờ bản đồ số 8 | Địa bàn Xóm 5 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382858 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 5 (Thửa 1, 2, 5, 12, 19, 22, 25, 26, 27, 31, 36, 40, 66, 67, 68, 96 Tờ bản đồ số 8 | Địa bàn Xóm 5 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382859 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 5 (Thửa 1, 2, 5, 12, 19, 22, 25, 26, 27, 31, 36, 40, 66, 67, 68, 96 Tờ bản đồ số 8 | Địa bàn Xóm 5 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382860 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 5 (Thửa 15, 16, 22, 23, 25, 33, 40, 43 Tờ bản đồ số 81) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 5 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
