Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382821 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 45, 56, 81 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 7 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382822 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 45, 56, 81 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 7 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382823 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 45, 56, 81 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 7 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382824 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 12, 36, 84, 105, 76, 57 Tờ bản đồ số 76) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 7 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382825 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 12, 36, 84, 105, 76, 57 Tờ bản đồ số 76) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 7 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382826 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 12, 36, 84, 105, 76, 57 Tờ bản đồ số 76) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 7 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382827 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 1, 2, 5, 6, 7, 8, 11, 19, 22, 26, 30, 34, 35, 43, 44, 45, 47, 55 Tờ bản đồ | Địa bàn Xóm 7 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382828 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 1, 2, 5, 6, 7, 8, 11, 19, 22, 26, 30, 34, 35, 43, 44, 45, 47, 55 Tờ bản đồ | Địa bàn Xóm 7 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382829 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 1, 2, 5, 6, 7, 8, 11, 19, 22, 26, 30, 34, 35, 43, 44, 45, 47, 55 Tờ bản đồ | Địa bàn Xóm 7 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382830 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 15, 16, 17, 24, 25 Tờ bản đồ số 74) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 7 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382831 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 15, 16, 17, 24, 25 Tờ bản đồ số 74) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 7 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382832 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 15, 16, 17, 24, 25 Tờ bản đồ số 74) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 7 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382833 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 235, 439, 456, 458 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 7 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382834 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 235, 439, 456, 458 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 7 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382835 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 7 (Thửa 235, 439, 456, 458 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 7 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382836 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 11, 12, 24, 48, 57 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382837 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 11, 12, 24, 48, 57 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382838 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 11, 12, 24, 48, 57 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382839 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 2, 3, 5, 9, 20, 31, 37, 56, 72, 98 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382840 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 6 (Thửa 2, 3, 5, 9, 20, 31, 37, 56, 72, 98 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 6 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
