Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382861 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 5 (Thửa 15, 16, 22, 23, 25, 33, 40, 43 Tờ bản đồ số 81) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 5 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382862 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 5 (Thửa 15, 16, 22, 23, 25, 33, 40, 43 Tờ bản đồ số 81) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 5 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382863 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 5 (Thửa 183, 197 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 5 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382864 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 5 (Thửa 183, 197 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 5 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382865 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 5 (Thửa 183, 197 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 5 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382866 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 4 (Thửa 3, 40, 52, 69, 70, 71, 77, 89, 94, 127, 133140, 145 Tờ bản đồ số 83) - Xã | Địa bàn Xóm 4 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382867 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 4 (Thửa 3, 40, 52, 69, 70, 71, 77, 89, 94, 127, 133140, 145 Tờ bản đồ số 83) - Xã | Địa bàn Xóm 4 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382868 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 4 (Thửa 3, 40, 52, 69, 70, 71, 77, 89, 94, 127, 133140, 145 Tờ bản đồ số 83) - Xã | Địa bàn Xóm 4 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382869 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 4 (Thửa 34, 44, 63, 64, 84, 97, 98, 115, 118, 119, 127 Tờ bản đồ số 81) - Xã Thanh | Địa bàn Xóm 4 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382870 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 4 (Thửa 34, 44, 63, 64, 84, 97, 98, 115, 118, 119, 127 Tờ bản đồ số 81) - Xã Thanh | Địa bàn Xóm 4 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382871 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 4 (Thửa 34, 44, 63, 64, 84, 97, 98, 115, 118, 119, 127 Tờ bản đồ số 81) - Xã Thanh | Địa bàn Xóm 4 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382872 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 4 (Thửa 17, 70, 68, 142, 152, 164, 54 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 4 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382873 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 4 (Thửa 17, 70, 68, 142, 152, 164, 54 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 4 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382874 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 4 (Thửa 17, 70, 68, 142, 152, 164, 54 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 4 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382875 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 4 (Thửa 474, 506 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 4 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382876 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 4 (Thửa 474, 506 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 4 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382877 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 4 (Thửa 474, 506 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 4 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382878 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 3 (Thửa 1, 6, 7, 107, 108 Tờ bản đồ số 85) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 3 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382879 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 3 (Thửa 1, 6, 7, 107, 108 Tờ bản đồ số 85) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 3 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382880 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 3 (Thửa 1, 6, 7, 107, 108 Tờ bản đồ số 85) - Xã Thanh Đức | Địa bàn Xóm 3 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
