Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382721 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 3.2 (Thửa 2, 7, 9, 84, 79, 29, 68, 45, 73, 31, 42, 22, 100, 141, | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382722 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 3.2 (Thửa 12, 25, 32, 34, 37 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382723 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 3.2 (Thửa 12, 25, 32, 34, 37 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382724 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 3.2 (Thửa 12, 25, 32, 34, 37 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382725 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 3.2 (Thửa 13, 61, 102, 103, 75, 94 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Đứ | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382726 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 3.2 (Thửa 13, 61, 102, 103, 75, 94 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Đứ | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382727 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 3.2 (Thửa 13, 61, 102, 103, 75, 94 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Đứ | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382728 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 3, 8, 10, 14 Tờ bản đồ số 64) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382729 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 3, 8, 10, 14 Tờ bản đồ số 64) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382730 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 3, 8, 10, 14 Tờ bản đồ số 64) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382731 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 45, 86, 94, 113, 103, 125, 140, 143, 136, 146, 145, 13 | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382732 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 45, 86, 94, 113, 103, 125, 140, 143, 136, 146, 145, 13 | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382733 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 45, 86, 94, 113, 103, 125, 140, 143, 136, 146, 145, 13 | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382734 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 1, 2, 13, 14, 21, 24, 34, 40, 41, 47, 68, 75, 69, 77, | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382735 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 1, 2, 13, 14, 21, 24, 34, 40, 41, 47, 68, 75, 69, 77, | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382736 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 1, 2, 13, 14, 21, 24, 34, 40, 41, 47, 68, 75, 69, 77, | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382737 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 7, 14, 19, 32, 33, 42, 43, 47 Tờ bản đồ số 65) - Xã Th | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382738 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 7, 14, 19, 32, 33, 42, 43, 47 Tờ bản đồ số 65) - Xã Th | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382739 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 7, 14, 19, 32, 33, 42, 43, 47 Tờ bản đồ số 65) - Xã Th | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382740 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 149, 162 Tờ bản đồ số 55) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
