Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382741 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 149, 162 Tờ bản đồ số 55) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382742 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 149, 162 Tờ bản đồ số 55) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382743 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 53, 69, 88, 95, 118, 127 Tờ bản đồ số 54) - Xã Thanh Đ | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382744 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 53, 69, 88, 95, 118, 127 Tờ bản đồ số 54) - Xã Thanh Đ | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382745 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 26/3 (Thửa 53, 69, 88, 95, 118, 127 Tờ bản đồ số 54) - Xã Thanh Đ | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382746 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản Sướn (Thửa 34, 120 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382747 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản Sướn (Thửa 34, 120 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382748 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản Sướn (Thửa 34, 120 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382749 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản Sướn (Thửa 11, 18, 26, 33, 42, 55, 64, 65 Tờ bản đồ số 31) | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382750 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản Sướn (Thửa 11, 18, 26, 33, 42, 55, 64, 65 Tờ bản đồ số 31) | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382751 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản Sướn (Thửa 11, 18, 26, 33, 42, 55, 64, 65 Tờ bản đồ số 31) | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382752 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản Sướn (Thửa 9, 33, 41, 52, 71, 87, 92, 98 Tờ bản đồ số 30) | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382753 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản Sướn (Thửa 9, 33, 41, 52, 71, 87, 92, 98 Tờ bản đồ số 30) | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382754 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản Sướn (Thửa 9, 33, 41, 52, 71, 87, 92, 98 Tờ bản đồ số 30) | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382755 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản Sướn (Thửa 40 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382756 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản Sướn (Thửa 40 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382757 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản Sướn (Thửa 40 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Đức | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382758 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản X12-9 (Thửa 38, 51, 54, 55, 59, 70, 72, 73, 80, 96, 161 Tờ | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382759 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản X12-9 (Thửa 38, 51, 54, 55, 59, 70, 72, 73, 80, 96, 161 Tờ | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382760 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Xí nghiệp chè Thanh Đức - Bản X12-9 (Thửa 38, 51, 54, 55, 59, 70, 72, 73, 80, 96, 161 Tờ | Vùng dân cư xóm | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
