Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382701 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Kim Lâm (5 A1) (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 18, 19, 21, 22, 2 | Từ Ô.Khuê - Đến Trường MN | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382702 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Kim Lâm (5 A1) (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 18, 19, 21, 22, 2 | Từ Ô.Khuê - Đến Trường MN | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382703 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Kim Lâm (5 A1) (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 18, 19, 21, 22, 2 | Từ Ô.Khuê - Đến Trường MN | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382704 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Hạnh Tiến (Thửa 6, 7, 9 Tờ bản đồ số 66) - Xã Thanh Sơn | Từ A.Tuyến - Đến A. Chôm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382705 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Hạnh Tiến (Thửa 6, 7, 9 Tờ bản đồ số 66) - Xã Thanh Sơn | Từ A.Tuyến - Đến A. Chôm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382706 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Hạnh Tiến (Thửa 6, 7, 9 Tờ bản đồ số 66) - Xã Thanh Sơn | Từ A.Tuyến - Đến A. Chôm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382707 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Hạnh Tiến (Thửa 47, 48, 49, 65, 66, 67, 76, 78, 79, 80, | Từ A.Tuyến - Đến A. Chôm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382708 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Hạnh Tiến (Thửa 47, 48, 49, 65, 66, 67, 76, 78, 79, 80, | Từ A.Tuyến - Đến A. Chôm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382709 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Hạnh Tiến (Thửa 47, 48, 49, 65, 66, 67, 76, 78, 79, 80, | Từ A.Tuyến - Đến A. Chôm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382710 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Hạnh Tiến (Thửa 4, 5, 6, 8, 9, 17, 18, 21, 31, 32, 33, 3 | Từ A.Tuyến - Đến A. Chôm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382711 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Hạnh Tiến (Thửa 4, 5, 6, 8, 9, 17, 18, 21, 31, 32, 33, 3 | Từ A.Tuyến - Đến A. Chôm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382712 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Hạnh Tiến (Thửa 4, 5, 6, 8, 9, 17, 18, 21, 31, 32, 33, 3 | Từ A.Tuyến - Đến A. Chôm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382713 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Hạnh Tiến (Thửa 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 58) - Xã Thanh Sơn | Từ A.Tuyến - Đến A. Chôm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382714 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Hạnh Tiến (Thửa 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 58) - Xã Thanh Sơn | Từ A.Tuyến - Đến A. Chôm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382715 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Hạnh Tiến (Thửa 2, 3, 4 Tờ bản đồ số 58) - Xã Thanh Sơn | Từ A.Tuyến - Đến A. Chôm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382716 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung Tâm - Bản (Thửa 23, 10, 32, 33, 35, 36, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 48 Tờ bản đồ số 64) - | Từ ngã 3 (Cầu Thác Liếp) - Vào Trường THCS vào cuối Chợ Trung Tâm | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382717 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung Tâm - Bản (Thửa 23, 10, 32, 33, 35, 36, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 48 Tờ bản đồ số 64) - | Từ ngã 3 (Cầu Thác Liếp) - Vào Trường THCS vào cuối Chợ Trung Tâm | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382718 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung Tâm - Bản (Thửa 23, 10, 32, 33, 35, 36, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 48 Tờ bản đồ số 64) - | Từ ngã 3 (Cầu Thác Liếp) - Vào Trường THCS vào cuối Chợ Trung Tâm | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382719 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 3.2 (Thửa 2, 7, 9, 84, 79, 29, 68, 45, 73, 31, 42, 22, 100, 141, | Vùng dân cư xóm | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382720 | Huyện Thanh Chương | Vùng dân cư Tổng Đội TNXP II - Xóm 3.2 (Thửa 2, 7, 9, 84, 79, 29, 68, 45, 73, 31, 42, 22, 100, 141, | Vùng dân cư xóm | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
