Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382681 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Chà Coong I (Thửa 6, 7 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh | Thầy Khăm Phong - | 71.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382682 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Chà Coong I (Thửa 6, 7 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh | Thầy Khăm Phong - | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382683 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Chà Coong I (Thửa 5, 13, 14, 16, 21, 22, 23, 24, 2 | Ô. Thìn - Đến Thầy Khăm Phong | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382684 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Chà Coong I (Thửa 5, 13, 14, 16, 21, 22, 23, 24, 2 | Ô. Thìn - Đến Thầy Khăm Phong | 71.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382685 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Chà Coong I (Thửa 5, 13, 14, 16, 21, 22, 23, 24, 2 | Ô. Thìn - Đến Thầy Khăm Phong | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382686 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Chà Coong I (Thửa 4, 5, 6, 7, 8, 18 Tờ bản đồ số 5 | A. HảI - Đến Ô. Trung | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382687 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Chà Coong I (Thửa 4, 5, 6, 7, 8, 18 Tờ bản đồ số 5 | A. HảI - Đến Ô. Trung | 71.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382688 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Chà Coong I (Thửa 4, 5, 6, 7, 8, 18 Tờ bản đồ số 5 | A. HảI - Đến Ô. Trung | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382689 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Xốp Lằm (Thửa 65, 66, 78, 86, 94, 95, 99, 102, 104 | Ô. Minh - Đến Ô. Tuấn | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382690 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Xốp Lằm (Thửa 65, 66, 78, 86, 94, 95, 99, 102, 104 | Ô. Minh - Đến Ô. Tuấn | 71.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382691 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Xốp Lằm (Thửa 65, 66, 78, 86, 94, 95, 99, 102, 104 | Ô. Minh - Đến Ô. Tuấn | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382692 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Xốp Lằm (Thửa 2, 3, 5, 6 Tờ bản đồ số 55) - Xã Tha | Từ Ô. Nghệ - Đến A. Biên | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382693 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Xốp Lằm (Thửa 2, 3, 5, 6 Tờ bản đồ số 55) - Xã Tha | Từ Ô. Nghệ - Đến A. Biên | 71.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382694 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ cầu Rào con 2 vào ngã 3 khu 1 E - Bản Xốp Lằm (Thửa 2, 3, 5, 6 Tờ bản đồ số 55) - Xã Tha | Từ Ô. Nghệ - Đến A. Biên | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382695 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Kim Lâm (5A3) (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 13, 14, 15, 16, | Từ Ô.D14 Tình - Đến A. May | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382696 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Kim Lâm (5A3) (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 13, 14, 15, 16, | Từ Ô.D14 Tình - Đến A. May | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382697 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Kim Lâm (5A3) (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 13, 14, 15, 16, | Từ Ô.D14 Tình - Đến A. May | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382698 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Kim Lâm (5 A1) (Thửa 35, 36, 39, 40, 41, 42, 43, 45, 46, | Từ Ô.Khuê - Đến Trường MN | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382699 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Kim Lâm (5 A1) (Thửa 35, 36, 39, 40, 41, 42, 43, 45, 46, | Từ Ô.Khuê - Đến Trường MN | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382700 | Huyện Thanh Chương | Đường xã từ đập 5A2 đến cầu Thác Liếp - Bản Kim Lâm (5 A1) (Thửa 35, 36, 39, 40, 41, 42, 43, 45, 46, | Từ Ô.Khuê - Đến Trường MN | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
