Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382141 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 (Thửa 74, 122 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Thủy | Đoạn qua cầu sông rộ - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382142 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 (Thửa 74, 122 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Thủy | Đoạn qua cầu sông rộ - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382143 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 119, 124, 127 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Thủy | Đoạn qua cầu sông rộ - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382144 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 119, 124, 127 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Thủy | Đoạn qua cầu sông rộ - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382145 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 119, 124, 127 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Thủy | Đoạn qua cầu sông rộ - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382146 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 5 (Thửa 285, 243, 228, 208, 201, 174, 164, 156, 154, 155, 144, 142, 136, 13 | Đoạn đi qua Thôn 5 - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382147 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 5 (Thửa 285, 243, 228, 208, 201, 174, 164, 156, 154, 155, 144, 142, 136, 13 | Đoạn đi qua Thôn 5 - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382148 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 5 (Thửa 285, 243, 228, 208, 201, 174, 164, 156, 154, 155, 144, 142, 136, 13 | Đoạn đi qua Thôn 5 - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382149 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 6 (Thửa 304, 288, 312, 314, 313, 311, 307, 251, 258, 201, 202, 189, 209, 21 | Đoạn đi qua Thôn 6 - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382150 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 6 (Thửa 304, 288, 312, 314, 313, 311, 307, 251, 258, 201, 202, 189, 209, 21 | Đoạn đi qua Thôn 6 - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382151 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 6 (Thửa 304, 288, 312, 314, 313, 311, 307, 251, 258, 201, 202, 189, 209, 21 | Đoạn đi qua Thôn 6 - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382152 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 4 (Thửa 4 Tờ bản đồ số 54) - Xã Thanh Thủy | Từ Ông Nhạc - đến ông Lục | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382153 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 4 (Thửa 4 Tờ bản đồ số 54) - Xã Thanh Thủy | Từ Ông Nhạc - đến ông Lục | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382154 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 4 (Thửa 4 Tờ bản đồ số 54) - Xã Thanh Thủy | Từ Ông Nhạc - đến ông Lục | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382155 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 4 (Thửa 384, 339, 314, 301, 257, 236, 216, 215 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh | Từ Ông Nhạc - đến ông Lục | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382156 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 4 (Thửa 384, 339, 314, 301, 257, 236, 216, 215 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh | Từ Ông Nhạc - đến ông Lục | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382157 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 4 (Thửa 384, 339, 314, 301, 257, 236, 216, 215 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh | Từ Ông Nhạc - đến ông Lục | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382158 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 4 (Thửa 5 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Thủy | Từ Ông Nhạc - đến ông Lục | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382159 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 4 (Thửa 5 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Thủy | Từ Ông Nhạc - đến ông Lục | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382160 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 4 (Thửa 5 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Thủy | Từ Ông Nhạc - đến ông Lục | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
