Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382121 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 8 (Thửa 81, 78, 73, 69, 64, 106, 107, 108, 44, 104, 37, 25, 26, 27, 28, 29, 38, 39 | Đoạn đi qua Thôn 8 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382122 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Thôn Thị Tứ (Thửa 83, 99, 98, 97, 109, 110, 112, 111, 124 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh T | Đoạn qua Thị Tứ | 875.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382123 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Thôn Thị Tứ (Thửa 83, 99, 98, 97, 109, 110, 112, 111, 124 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh T | Đoạn qua Thị Tứ | 962.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382124 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Thôn Thị Tứ (Thửa 83, 99, 98, 97, 109, 110, 112, 111, 124 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh T | Đoạn qua Thị Tứ | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382125 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Thôn 4 (Thửa 85, 96, 95, 94, 93, 152, 151, 164, 163, 162, 176, 177, 178, 188, 187, 186, | Sân bóng | 875.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382126 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Thôn 4 (Thửa 85, 96, 95, 94, 93, 152, 151, 164, 163, 162, 176, 177, 178, 188, 187, 186, | Sân bóng | 962.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382127 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Thôn 4 (Thửa 85, 96, 95, 94, 93, 152, 151, 164, 163, 162, 176, 177, 178, 188, 187, 186, | Sân bóng | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382128 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Thôn 5, Thị Tứ (Thửa 52, 53, 65, 82, 303, 304, 99, 129, 135, 133, 134, 150, 308, 164, 1 | Từ nhà ông Đậu Kim Toàn - đến Ông Võ Văn Triều, cây Vông | 875.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382129 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Thôn 5, Thị Tứ (Thửa 52, 53, 65, 82, 303, 304, 99, 129, 135, 133, 134, 150, 308, 164, 1 | Từ nhà ông Đậu Kim Toàn - đến Ông Võ Văn Triều, cây Vông | 962.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382130 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Thôn 5, Thị Tứ (Thửa 52, 53, 65, 82, 303, 304, 99, 129, 135, 133, 134, 150, 308, 164, 1 | Từ nhà ông Đậu Kim Toàn - đến Ông Võ Văn Triều, cây Vông | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382131 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Thôn 5, Thị Tứ (Thửa 291, 278, 277, 237, 238, 222, 201, 359, 347, 336, 335, 346, 334, 3 | Từ nhà ông Đậu Kim Toàn - đến Ông Võ Văn Triều | 875.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382132 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Thôn 5, Thị Tứ (Thửa 291, 278, 277, 237, 238, 222, 201, 359, 347, 336, 335, 346, 334, 3 | Từ nhà ông Đậu Kim Toàn - đến Ông Võ Văn Triều | 962.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382133 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Thôn 5, Thị Tứ (Thửa 291, 278, 277, 237, 238, 222, 201, 359, 347, 336, 335, 346, 334, 3 | Từ nhà ông Đậu Kim Toàn - đến Ông Võ Văn Triều | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382134 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - XN chè (Thửa 241, 229, 251, 228, 166, 139, 138, 147, 129, 102, 61, 147, 46, 362, | Từ cầu Khe mừ - đến Thanh An | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382135 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - XN chè (Thửa 241, 229, 251, 228, 166, 139, 138, 147, 129, 102, 61, 147, 46, 362, | Từ cầu Khe mừ - đến Thanh An | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382136 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - XN chè (Thửa 241, 229, 251, 228, 166, 139, 138, 147, 129, 102, 61, 147, 46, 362, | Từ cầu Khe mừ - đến Thanh An | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382137 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - XN chè (Thửa 5, 14, 50, 90, 126, 173, 202, 267, 253, 217, 226, 203, 201, 129, 26 | Từ cầu Khe mừ - đến Thanh An | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382138 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - XN chè (Thửa 5, 14, 50, 90, 126, 173, 202, 267, 253, 217, 226, 203, 201, 129, 26 | Từ cầu Khe mừ - đến Thanh An | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382139 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - XN chè (Thửa 5, 14, 50, 90, 126, 173, 202, 267, 253, 217, 226, 203, 201, 129, 26 | Từ cầu Khe mừ - đến Thanh An | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382140 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 1 (Thửa 74, 122 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Thủy | Đoạn qua cầu sông rộ - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
