Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382161 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 4 (Thửa 97, 103, 113, 35 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Thủy | Từ Ông Nhạc - đến ông Lục | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382162 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 4 (Thửa 97, 103, 113, 35 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Thủy | Từ Ông Nhạc - đến ông Lục | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382163 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 4 (Thửa 97, 103, 113, 35 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Thủy | Từ Ông Nhạc - đến ông Lục | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382164 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 1, 3, 9, 8, 12, 11, 20, 41, 16, 28, 4, 10, 15, 14, 27, 59, 80, 79, | Từ cây Xăng - đến Hóc Chọ | 875.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382165 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 1, 3, 9, 8, 12, 11, 20, 41, 16, 28, 4, 10, 15, 14, 27, 59, 80, 79, | Từ cây Xăng - đến Hóc Chọ | 962.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382166 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 1, 3, 9, 8, 12, 11, 20, 41, 16, 28, 4, 10, 15, 14, 27, 59, 80, 79, | Từ cây Xăng - đến Hóc Chọ | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382167 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3, 4 (Thửa 66, 69, 70 , 68, 71, 73, 74, 78, 77, 115, 116, 80, 81, 82 , 79, | Từ ngã ba - đến cây xăng | 875.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382168 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3, 4 (Thửa 66, 69, 70 , 68, 71, 73, 74, 78, 77, 115, 116, 80, 81, 82 , 79, | Từ ngã ba - đến cây xăng | 962.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382169 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3, 4 (Thửa 66, 69, 70 , 68, 71, 73, 74, 78, 77, 115, 116, 80, 81, 82 , 79, | Từ ngã ba - đến cây xăng | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382170 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn 3 (Thửa 11, 26, 30, 38 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Thịnh | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 382171 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn 3 (Thửa 11, 26, 30, 38 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Thịnh | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 382172 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn 3 (Thửa 11, 26, 30, 38 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Thịnh | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 382173 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn 2+1A (Thửa 43 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Thịnh | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 382174 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn 2+1A (Thửa 43 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Thịnh | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 382175 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn 2+1A (Thửa 43 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Thịnh | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 382176 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn 1A (Thửa 14, 24, 27 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Thịnh | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 382177 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn 1A (Thửa 14, 24, 27 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Thịnh | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 382178 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn 1A (Thửa 14, 24, 27 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Thịnh | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 382179 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn 4 (Thửa 24, 32, 14, 10, 33, 8, 21 Tờ bản đồ số 27) - Xã Thanh Thịnh | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 382180 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn 4 (Thửa 24, 32, 14, 10, 33, 8, 21 Tờ bản đồ số 27) - Xã Thanh Thịnh | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
