Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382101 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 7 (Thửa 216, 271, 270, 388, 378, 379, 368, 354, 533, 341, 342, 328, 329, 305, 306, | Đoạn đi qua Thôn 7 - | 625.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382102 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 7 (Thửa 216, 271, 270, 388, 378, 379, 368, 354, 533, 341, 342, 328, 329, 305, 306, | Đoạn đi qua Thôn 7 - | 687.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382103 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 7 (Thửa 216, 271, 270, 388, 378, 379, 368, 354, 533, 341, 342, 328, 329, 305, 306, | Đoạn đi qua Thôn 7 - | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382104 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 7 (Thửa 100, 84, 86, 73, 74, 51, 52, 32, 33, 17, 36, 192, 191, 204, 203, 223, 239, | Đoạn đi qua Thôn 7 | 625.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382105 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 7 (Thửa 100, 84, 86, 73, 74, 51, 52, 32, 33, 17, 36, 192, 191, 204, 203, 223, 239, | Đoạn đi qua Thôn 7 | 687.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382106 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 7 (Thửa 100, 84, 86, 73, 74, 51, 52, 32, 33, 17, 36, 192, 191, 204, 203, 223, 239, | Đoạn đi qua Thôn 7 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382107 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46 trong khu dân cư mới QH - Thôn 5 (Thửa 192, 191, 204, 203, 223, 239, 240, 252, 253, 269, | Khu dân cư mới quy hoạch | 625.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382108 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46 trong khu dân cư mới QH - Thôn 5 (Thửa 192, 191, 204, 203, 223, 239, 240, 252, 253, 269, | Khu dân cư mới quy hoạch | 687.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382109 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46 trong khu dân cư mới QH - Thôn 5 (Thửa 192, 191, 204, 203, 223, 239, 240, 252, 253, 269, | Khu dân cư mới quy hoạch | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382110 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 8 (Thửa 131, 130, 165, 106, 128, 127, 139 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Thủy | Đoạn đi qua Thôn 8 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382111 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 8 (Thửa 131, 130, 165, 106, 128, 127, 139 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Thủy | Đoạn đi qua Thôn 8 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382112 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 8 (Thửa 131, 130, 165, 106, 128, 127, 139 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Thủy | Đoạn đi qua Thôn 8 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382113 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 8 (Thửa 47, 35, 20, 19, 18, 87, 17, 34, 33, 16, 15, 32, 46, 45, 7, 89, 2, 3, 4, 5, | Đoạn đi qua Thôn 7 + Thôn 8 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382114 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 8 (Thửa 47, 35, 20, 19, 18, 87, 17, 34, 33, 16, 15, 32, 46, 45, 7, 89, 2, 3, 4, 5, | Đoạn đi qua Thôn 7 + Thôn 8 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382115 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 8 (Thửa 47, 35, 20, 19, 18, 87, 17, 34, 33, 16, 15, 32, 46, 45, 7, 89, 2, 3, 4, 5, | Đoạn đi qua Thôn 7 + Thôn 8 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382116 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 8 (Thửa 53, 62, 65, 73, 69, 70, 66, 63, 59, 60, 51, 46, 32 Tờ bản đồ số 46) - Xã T | Đoạn đi qua Thôn 8 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382117 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 8 (Thửa 53, 62, 65, 73, 69, 70, 66, 63, 59, 60, 51, 46, 32 Tờ bản đồ số 46) - Xã T | Đoạn đi qua Thôn 8 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382118 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 8 (Thửa 53, 62, 65, 73, 69, 70, 66, 63, 59, 60, 51, 46, 32 Tờ bản đồ số 46) - Xã T | Đoạn đi qua Thôn 8 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382119 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 8 (Thửa 81, 78, 73, 69, 64, 106, 107, 108, 44, 104, 37, 25, 26, 27, 28, 29, 38, 39 | Đoạn đi qua Thôn 8 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382120 | Huyện Thanh Chương | Quốc Lộ 46 - Thôn 8 (Thửa 81, 78, 73, 69, 64, 106, 107, 108, 44, 104, 37, 25, 26, 27, 28, 29, 38, 39 | Đoạn đi qua Thôn 8 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
