Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381901 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 7 + Thôn 6 (Thửa 31, 46, 89, 100, 139, 140 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Thủy | Gia Trời lối trên | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381902 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 7 + Thôn 6 (Thửa 31, 46, 89, 100, 139, 140 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Thủy | Gia Trời lối trên | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381903 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 7 (Thửa 3, 6, 4, 9, 14, 19, 8, 7, 13, 18, 17, 24, 23, 33, 32, 41, 50, 49, 60, 51, 52 Tờ b | Gia Trời lối trên | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381904 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 7 (Thửa 3, 6, 4, 9, 14, 19, 8, 7, 13, 18, 17, 24, 23, 33, 32, 41, 50, 49, 60, 51, 52 Tờ b | Gia Trời lối trên | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381905 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 7 (Thửa 3, 6, 4, 9, 14, 19, 8, 7, 13, 18, 17, 24, 23, 33, 32, 41, 50, 49, 60, 51, 52 Tờ b | Gia Trời lối trên | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381906 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 7 (Thửa 406, 405, 410, 411, 417 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Thủy | Gia Trời lối trên | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381907 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 7 (Thửa 406, 405, 410, 411, 417 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Thủy | Gia Trời lối trên | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381908 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 7 (Thửa 406, 405, 410, 411, 417 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Thủy | Gia Trời lối trên | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381909 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 42, 61, 95 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Thủy | Ruộng Ngạt | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381910 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 42, 61, 95 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Thủy | Ruộng Ngạt | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381911 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 42, 61, 95 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Thủy | Ruộng Ngạt | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381912 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 11, 1 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Thủy | Ruộng Ngạt | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381913 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 11, 1 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Thủy | Ruộng Ngạt | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381914 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 11, 1 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Thủy | Ruộng Ngạt | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381915 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 94, 27, 21, 10 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Thủy | Nhà Lìm | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381916 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 94, 27, 21, 10 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Thủy | Nhà Lìm | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381917 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 94, 27, 21, 10 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Thủy | Nhà Lìm | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381918 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 294, 246, 21, 14, 162, 208 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Thủy | Ruộng Ngạt | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381919 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 294, 246, 21, 14, 162, 208 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Thủy | Ruộng Ngạt | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381920 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 294, 246, 21, 14, 162, 208 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Thủy | Ruộng Ngạt | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
