Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381921 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 61, 42 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Thủy | Đập Ồ Ồ | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381922 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 61, 42 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Thủy | Đập Ồ Ồ | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381923 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 61, 42 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Thủy | Đập Ồ Ồ | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381924 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 2 (Thửa 272, 271, 270, 268, 252, 245, 242, 240 Tờ bản đồ số 27) - Xã Thanh Thủy | vùng Ô Rô | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381925 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 2 (Thửa 272, 271, 270, 268, 252, 245, 242, 240 Tờ bản đồ số 27) - Xã Thanh Thủy | vùng Ô Rô | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381926 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 2 (Thửa 272, 271, 270, 268, 252, 245, 242, 240 Tờ bản đồ số 27) - Xã Thanh Thủy | vùng Ô Rô | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381927 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 2 (Thửa 51, 37, 32, 7, 1, 28, 49, 45, 44, 27, 17, 40, 42, 6, 5, 4, 3, 14, 21, 9, 10, 217, | Dọc Ruộng Hóc Lách, Hóc Mưng | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381928 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 2 (Thửa 51, 37, 32, 7, 1, 28, 49, 45, 44, 27, 17, 40, 42, 6, 5, 4, 3, 14, 21, 9, 10, 217, | Dọc Ruộng Hóc Lách, Hóc Mưng | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381929 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 2 (Thửa 51, 37, 32, 7, 1, 28, 49, 45, 44, 27, 17, 40, 42, 6, 5, 4, 3, 14, 21, 9, 10, 217, | Dọc Ruộng Hóc Lách, Hóc Mưng | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381930 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 4 (Thửa 283, 309, 323, 341, 356 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Thủy | Từ Lợn Nưa - đến Vò Vò | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381931 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 4 (Thửa 283, 309, 323, 341, 356 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Thủy | Từ Lợn Nưa - đến Vò Vò | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381932 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 4 (Thửa 283, 309, 323, 341, 356 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Thủy | Từ Lợn Nưa - đến Vò Vò | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381933 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 18, 90, 20, 30, 21 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Thủy | Vùng Nhà Trang - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381934 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 18, 90, 20, 30, 21 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Thủy | Vùng Nhà Trang - | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381935 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 18, 90, 20, 30, 21 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Thủy | Vùng Nhà Trang - | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381936 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 7, 22, 45, 68 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Thủy | Vùng Ông Trổi - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381937 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 7, 22, 45, 68 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Thủy | Vùng Ông Trổi - | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381938 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 7, 22, 45, 68 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Thủy | Vùng Ông Trổi - | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381939 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 141, 154, 175, 123, 134, 450, 412, 421, 354, 363, 331, 332, 300, 263 Tờ bản đồ số | Dọc Ruộng Khe Rới - đến Ruộng Thùng | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381940 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 1 (Thửa 141, 154, 175, 123, 134, 450, 412, 421, 354, 363, 331, 332, 300, 263 Tờ bản đồ số | Dọc Ruộng Khe Rới - đến Ruộng Thùng | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
