Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381881 | Huyện Thanh Chương | Đường khe mừ - Thôn KM (Thửa 81, 108, 44 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Thủy | Từ Nhà A Thắng - đến ông Tình | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381882 | Huyện Thanh Chương | Đường khe mừ - Thôn KM (Thửa 5, 8, 13, 14, 23, 88, 69 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Thủy | Từ Nhà A Thắng - đến ông Tình | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381883 | Huyện Thanh Chương | Đường khe mừ - Thôn KM (Thửa 5, 8, 13, 14, 23, 88, 69 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Thủy | Từ Nhà A Thắng - đến ông Tình | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381884 | Huyện Thanh Chương | Đường khe mừ - Thôn KM (Thửa 5, 8, 13, 14, 23, 88, 69 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Thủy | Từ Nhà A Thắng - đến ông Tình | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381885 | Huyện Thanh Chương | Đường khe mừ - Thôn KM (Thửa 25, 46, 72, 90, 106 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh Thủy | Từ Nhà A Thắng - đến ông Tình | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381886 | Huyện Thanh Chương | Đường khe mừ - Thôn KM (Thửa 25, 46, 72, 90, 106 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh Thủy | Từ Nhà A Thắng - đến ông Tình | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381887 | Huyện Thanh Chương | Đường khe mừ - Thôn KM (Thửa 25, 46, 72, 90, 106 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh Thủy | Từ Nhà A Thắng - đến ông Tình | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381888 | Huyện Thanh Chương | Đường khe mừ - Thôn KM (Thửa 14, 21, 20 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Thủy | Từ Nhà A Thắng - đến ông Tình | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381889 | Huyện Thanh Chương | Đường khe mừ - Thôn KM (Thửa 14, 21, 20 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Thủy | Từ Nhà A Thắng - đến ông Tình | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381890 | Huyện Thanh Chương | Đường khe mừ - Thôn KM (Thửa 14, 21, 20 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Thủy | Từ Nhà A Thắng - đến ông Tình | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381891 | Huyện Thanh Chương | Đường khe mừ - Thôn KM (Thửa 1, 28, 26, 43, 29, 21, 92, 48, 87, 91, 100 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh | Từ Nhà A Thắng - đến ông Tình | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381892 | Huyện Thanh Chương | Đường khe mừ - Thôn KM (Thửa 1, 28, 26, 43, 29, 21, 92, 48, 87, 91, 100 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh | Từ Nhà A Thắng - đến ông Tình | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381893 | Huyện Thanh Chương | Đường khe mừ - Thôn KM (Thửa 1, 28, 26, 43, 29, 21, 92, 48, 87, 91, 100 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh | Từ Nhà A Thắng - đến ông Tình | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381894 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 13, 17, 23, 30, 15, 11, 17, 1 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Thủy | Vùng Mụ định | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381895 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 13, 17, 23, 30, 15, 11, 17, 1 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Thủy | Vùng Mụ định | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381896 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 13, 17, 23, 30, 15, 11, 17, 1 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Thủy | Vùng Mụ định | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381897 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 93, 85, 97, 100, 103, 92, 89, 83, 76, 71 Tờ bản đồ số 45) - Xã Thanh Thủy | Vùng Mụ định | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381898 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 93, 85, 97, 100, 103, 92, 89, 83, 76, 71 Tờ bản đồ số 45) - Xã Thanh Thủy | Vùng Mụ định | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381899 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 8 (Thửa 93, 85, 97, 100, 103, 92, 89, 83, 76, 71 Tờ bản đồ số 45) - Xã Thanh Thủy | Vùng Mụ định | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381900 | Huyện Thanh Chương | Đường Thôn 7 + Thôn 6 (Thửa 31, 46, 89, 100, 139, 140 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Thủy | Gia Trời lối trên | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
