Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381181 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung tâm (Thửa Các, lô: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 22, 23, , 24, 25, 26, 27 Tờ bản đ | Khu đất Nương Trọt mới QH - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381182 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung tâm (Thửa Các, lô: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 22, 23, , 24, 25, 26, 27 Tờ bản đ | Khu đất Nương Trọt mới QH - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381183 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 967, 1193, 969, 984, 986, 999 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông Quế - đến nghĩa trang xã | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381184 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 967, 1193, 969, 984, 986, 999 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông Quế - đến nghĩa trang xã | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381185 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 967, 1193, 969, 984, 986, 999 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông Quế - đến nghĩa trang xã | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381186 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 802, 826, 827, 858, 880, 881, 903, 904, 927, 949 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ng | Từ anh Tùng - đến ông quế | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381187 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 802, 826, 827, 858, 880, 881, 903, 904, 927, 949 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ng | Từ anh Tùng - đến ông quế | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381188 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 802, 826, 827, 858, 880, 881, 903, 904, 927, 949 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ng | Từ anh Tùng - đến ông quế | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381189 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 801, 825 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ rú Nguộc - đến ông Tùng | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381190 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 801, 825 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ rú Nguộc - đến ông Tùng | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381191 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 801, 825 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ rú Nguộc - đến ông Tùng | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381192 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 323, 355, 353, 354, 561, 584, 585, 609, 630, 631, 653, 654, 767, 769 Tờ b | Từ rú Nguộc - đến ông Tùng | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381193 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 323, 355, 353, 354, 561, 584, 585, 609, 630, 631, 653, 654, 767, 769 Tờ b | Từ rú Nguộc - đến ông Tùng | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381194 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 323, 355, 353, 354, 561, 584, 585, 609, 630, 631, 653, 654, 767, 769 Tờ b | Từ rú Nguộc - đến ông Tùng | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381195 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 9 (Thửa 1227, 1228, 1229, 1200 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Vùng giải khát | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381196 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 9 (Thửa 1227, 1228, 1229, 1200 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Vùng giải khát | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381197 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 9 (Thửa 1227, 1228, 1229, 1200 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Vùng giải khát | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381198 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 9 (Thửa 1284, 1283, 1282, 1269, 1270, 1271, 1245, 1244 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc | Vùng giải khát | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381199 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 9 (Thửa 1284, 1283, 1282, 1269, 1270, 1271, 1245, 1244 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc | Vùng giải khát | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381200 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 9 (Thửa 1284, 1283, 1282, 1269, 1270, 1271, 1245, 1244 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc | Vùng giải khát | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
