Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381201 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 9 (Thửa 1429, 1428, 1379, 1350 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Vùng giải khát | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381202 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 9 (Thửa 1429, 1428, 1379, 1350 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Vùng giải khát | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381203 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 - Xóm 9 (Thửa 1429, 1428, 1379, 1350 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Vùng giải khát | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381204 | Huyện Thanh Chương | Rú Ông Đồng - Xóm 12 (Thửa 156, 158, 299 Tờ bản đồ số 16) - Xã Cát Văn | Rú Nốc - Ông Đồng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381205 | Huyện Thanh Chương | Rú Ông Đồng - Xóm 12 (Thửa 156, 158, 299 Tờ bản đồ số 16) - Xã Cát Văn | Rú Nốc - Ông Đồng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381206 | Huyện Thanh Chương | Rú Ông Đồng - Xóm 12 (Thửa 156, 158, 299 Tờ bản đồ số 16) - Xã Cát Văn | Rú Nốc - Ông Đồng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381207 | Huyện Thanh Chương | Rú Vệ dầu - Xóm 12 (Thửa 764, 747, 730, 725, 687, 688, 715, 731, 748, 765, 751, 749, 734, 733, 750, | Vệ dầu đi - Mồ côi | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381208 | Huyện Thanh Chương | Rú Vệ dầu - Xóm 12 (Thửa 764, 747, 730, 725, 687, 688, 715, 731, 748, 765, 751, 749, 734, 733, 750, | Vệ dầu đi - Mồ côi | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381209 | Huyện Thanh Chương | Rú Vệ dầu - Xóm 12 (Thửa 764, 747, 730, 725, 687, 688, 715, 731, 748, 765, 751, 749, 734, 733, 750, | Vệ dầu đi - Mồ côi | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381210 | Huyện Thanh Chương | Rú Ông Chưởng - Xóm 12 (Thửa 594, 603, 639, 858, 859, 537, 560, 559, 558, , 557, 546, 856, 857, 536, | Đường Cây Cồng đi - Đồng Cừ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381211 | Huyện Thanh Chương | Rú Ông Chưởng - Xóm 12 (Thửa 594, 603, 639, 858, 859, 537, 560, 559, 558, , 557, 546, 856, 857, 536, | Đường Cây Cồng đi - Đồng Cừ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381212 | Huyện Thanh Chương | Rú Ông Chưởng - Xóm 12 (Thửa 594, 603, 639, 858, 859, 537, 560, 559, 558, , 557, 546, 856, 857, 536, | Đường Cây Cồng đi - Đồng Cừ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381213 | Huyện Thanh Chương | Rú ích - Xóm 9B (Thửa 1179, 1178, 1177, 1155, 1149, 1176, 1156, 1148, 1174, 1173, 1172, 1159, 1144, | Đường Cồn xà - Rú nhôn | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381214 | Huyện Thanh Chương | Rú ích - Xóm 9B (Thửa 1179, 1178, 1177, 1155, 1149, 1176, 1156, 1148, 1174, 1173, 1172, 1159, 1144, | Đường Cồn xà - Rú nhôn | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381215 | Huyện Thanh Chương | Rú ích - Xóm 9B (Thửa 1179, 1178, 1177, 1155, 1149, 1176, 1156, 1148, 1174, 1173, 1172, 1159, 1144, | Đường Cồn xà - Rú nhôn | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381216 | Huyện Thanh Chương | Rú ích - Xóm 9B (Thửa 3, 25, 26, 67, 80, 106, 105, 121, 104, 35, 36 Tờ bản đồ số 23) - Xã Cát Văn | Đường Cồn xà - Rú nhôn | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381217 | Huyện Thanh Chương | Rú ích - Xóm 9B (Thửa 3, 25, 26, 67, 80, 106, 105, 121, 104, 35, 36 Tờ bản đồ số 23) - Xã Cát Văn | Đường Cồn xà - Rú nhôn | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381218 | Huyện Thanh Chương | Rú ích - Xóm 9B (Thửa 3, 25, 26, 67, 80, 106, 105, 121, 104, 35, 36 Tờ bản đồ số 23) - Xã Cát Văn | Đường Cồn xà - Rú nhôn | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381219 | Huyện Thanh Chương | Rú Rày - Xóm 9B (Thửa 300, 340, 370, 352, 371, 341, 301, 313, 312, 347, 311, 310, 343, 345, 344, 307 | Đường Sân bóng 9B đi - Rú Mít | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381220 | Huyện Thanh Chương | Rú Rày - Xóm 9B (Thửa 300, 340, 370, 352, 371, 341, 301, 313, 312, 347, 311, 310, 343, 345, 344, 307 | Đường Sân bóng 9B đi - Rú Mít | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
