Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381161 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 776, 821, 822, , 723 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ HTX - đến ông Viện | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381162 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 536, 532, 535, 489, 1619, 415, 416, 417, 418, 449, 488, 491, 585, , 1619, 422 Tờ bản | Từ anh Lam - đến Anh An | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381163 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 536, 532, 535, 489, 1619, 415, 416, 417, 418, 449, 488, 491, 585, , 1619, 422 Tờ bản | Từ anh Lam - đến Anh An | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381164 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 536, 532, 535, 489, 1619, 415, 416, 417, 418, 449, 488, 491, 585, , 1619, 422 Tờ bản | Từ anh Lam - đến Anh An | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381165 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 681, 680, 634, 631, 534, 537, 583, 682 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ cơ quan HTX - đến bà Oanh | 230.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381166 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 681, 680, 634, 631, 534, 537, 583, 682 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ cơ quan HTX - đến bà Oanh | 253.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381167 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 681, 680, 634, 631, 534, 537, 583, 682 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ cơ quan HTX - đến bà Oanh | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381168 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Các lô: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Tư ông hóa - đến anh dụng QH mới 1 | 230.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381169 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Các lô: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Tư ông hóa - đến anh dụng QH mới 1 | 253.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381170 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Các lô: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Tư ông hóa - đến anh dụng QH mới 1 | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381171 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung tâm (Thửa Các, lô: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 17, 18, 19, 20, 21 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Khu đất Nương Trọt mới QH2014 1 - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381172 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung tâm (Thửa Các, lô: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 17, 18, 19, 20, 21 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Khu đất Nương Trọt mới QH2014 1 - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381173 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung tâm (Thửa Các, lô: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 17, 18, 19, 20, 21 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Khu đất Nương Trọt mới QH2014 1 - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381174 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung tâm (Thửa , Lô, 1, 2, 3, 4, 5, 6 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Khu đất Nương Trọt mới QH2014 1 - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381175 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung tâm (Thửa , Lô, 1, 2, 3, 4, 5, 6 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Khu đất Nương Trọt mới QH2014 1 - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381176 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung tâm (Thửa , Lô, 1, 2, 3, 4, 5, 6 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Khu đất Nương Trọt mới QH2014 1 - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381177 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung tâm (Thửa Thửa, số: 1199, 1195, 1194, 1197 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Khu đất Nương Trọt mới QH - | 460.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381178 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung tâm (Thửa Thửa, số: 1199, 1195, 1194, 1197 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Khu đất Nương Trọt mới QH - | 506.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381179 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung tâm (Thửa Thửa, số: 1199, 1195, 1194, 1197 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Khu đất Nương Trọt mới QH - | 920.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381180 | Huyện Thanh Chương | Khu Trung tâm (Thửa Các, lô: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 22, 23, , 24, 25, 26, 27 Tờ bản đ | Khu đất Nương Trọt mới QH - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
