Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381141 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn Tranh (Thửa 593, 569, 594, 596, , 679 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ ngã 3 ông hải - đến bà điều | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381142 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn Tranh (Thửa 593, 569, 594, 596, , 679 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ ngã 3 ông hải - đến bà điều | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381143 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn Tranh (Thửa 593, 569, 594, 596, , 679 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ ngã 3 ông hải - đến bà điều | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381144 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn Tranh (Thửa 50, 36, 20, 6, 7, 18, 32, 37, 47, 31, 21, 8, 4, 33 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc | Từ UBNDxã - đến anh Hường | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381145 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn Tranh (Thửa 50, 36, 20, 6, 7, 18, 32, 37, 47, 31, 21, 8, 4, 33 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc | Từ UBNDxã - đến anh Hường | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381146 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn Tranh (Thửa 50, 36, 20, 6, 7, 18, 32, 37, 47, 31, 21, 8, 4, 33 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc | Từ UBNDxã - đến anh Hường | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381147 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 rú cấm (Thửa 1621, 73, 105, 111, 126, 146 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ bà quế - đến ông Đường | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381148 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 rú cấm (Thửa 1621, 73, 105, 111, 126, 146 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ bà quế - đến ông Đường | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381149 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 rú cấm (Thửa 1621, 73, 105, 111, 126, 146 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ bà quế - đến ông Đường | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381150 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 rú cấm (Thửa 199, 181, 157, 132, 112, 94, 86, 60, 43, 27, 14, 13, 26, 44, 29, 42, 55, 45 | Từ bà quế - đến ông Đường | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381151 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 rú cấm (Thửa 199, 181, 157, 132, 112, 94, 86, 60, 43, 27, 14, 13, 26, 44, 29, 42, 55, 45 | Từ bà quế - đến ông Đường | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381152 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 rú cấm (Thửa 199, 181, 157, 132, 112, 94, 86, 60, 43, 27, 14, 13, 26, 44, 29, 42, 55, 45 | Từ bà quế - đến ông Đường | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381153 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 rú cấm (Thửa 481, 352, 244, 215, 325, 293, 257, 524 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | bà quế - | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381154 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 rú cấm (Thửa 481, 352, 244, 215, 325, 293, 257, 524 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | bà quế - | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381155 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 rú cấm (Thửa 481, 352, 244, 215, 325, 293, 257, 524 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | bà quế - | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381156 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 rú cấm (Thửa 570, 571, 525, 454, 443, 405, 382, 369, 351, 307, 277, 258, 1622 Tờ bản đồ | Từ ngã 3 ông Hải - đến ngã tư | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381157 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 rú cấm (Thửa 570, 571, 525, 454, 443, 405, 382, 369, 351, 307, 277, 258, 1622 Tờ bản đồ | Từ ngã 3 ông Hải - đến ngã tư | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381158 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 8 rú cấm (Thửa 570, 571, 525, 454, 443, 405, 382, 369, 351, 307, 277, 258, 1622 Tờ bản đồ | Từ ngã 3 ông Hải - đến ngã tư | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381159 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 776, 821, 822, , 723 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ HTX - đến ông Viện | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381160 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 776, 821, 822, , 723 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ HTX - đến ông Viện | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
