Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381121 | Huyện Thanh Chương | Đường khe xóm 7 (Thửa 147, 148, 156, 169, 191, 216, 247, 245, 292, 93 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ ngã 3 kho xóm 7 - đến nhà anh Túy | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381122 | Huyện Thanh Chương | Đường khe xóm 7 (Thửa 147, 148, 156, 169, 191, 216, 247, 245, 292, 93 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ ngã 3 kho xóm 7 - đến nhà anh Túy | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381123 | Huyện Thanh Chương | Đường khe xóm 7 (Thửa 403, 354, 291, 246, 218, 122, 170, 192, 149, 127, 106, 87, 59, 93, 110 Tờ bản | Từ ngã 3 kho xóm 7 - đến nhà anh Túy | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381124 | Huyện Thanh Chương | Đường khe xóm 7 (Thửa 403, 354, 291, 246, 218, 122, 170, 192, 149, 127, 106, 87, 59, 93, 110 Tờ bản | Từ ngã 3 kho xóm 7 - đến nhà anh Túy | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381125 | Huyện Thanh Chương | Đường khe xóm 7 (Thửa 403, 354, 291, 246, 218, 122, 170, 192, 149, 127, 106, 87, 59, 93, 110 Tờ bản | Từ ngã 3 kho xóm 7 - đến nhà anh Túy | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381126 | Huyện Thanh Chương | Đường nam giang (Thửa 90, 75, 89, 128, 130, 88, 109, 131, 155, 171, 179 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc S | Từ kho xóm 7 - đến nhà bà chuyên | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381127 | Huyện Thanh Chương | Đường nam giang (Thửa 90, 75, 89, 128, 130, 88, 109, 131, 155, 171, 179 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc S | Từ kho xóm 7 - đến nhà bà chuyên | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381128 | Huyện Thanh Chương | Đường nam giang (Thửa 90, 75, 89, 128, 130, 88, 109, 131, 155, 171, 179 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc S | Từ kho xóm 7 - đến nhà bà chuyên | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381129 | Huyện Thanh Chương | Đường nam giang (Thửa 154, 129, 107, 92, 91, 74, 385, 324, 255, 9 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ kho xóm 7 - đến nhà bà chuyên | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381130 | Huyện Thanh Chương | Đường nam giang (Thửa 154, 129, 107, 92, 91, 74, 385, 324, 255, 9 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ kho xóm 7 - đến nhà bà chuyên | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381131 | Huyện Thanh Chương | Đường nam giang (Thửa 154, 129, 107, 92, 91, 74, 385, 324, 255, 9 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ kho xóm 7 - đến nhà bà chuyên | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381132 | Huyện Thanh Chương | Đường nam giang (Thửa 440, 355, 323, 309, 310, 289, 1618, 254, 228, 219, 198, 178, 176 Tờ bản đồ số | Từ kho xóm 7 - đến nhà bà chuyên | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381133 | Huyện Thanh Chương | Đường nam giang (Thửa 440, 355, 323, 309, 310, 289, 1618, 254, 228, 219, 198, 178, 176 Tờ bản đồ số | Từ kho xóm 7 - đến nhà bà chuyên | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381134 | Huyện Thanh Chương | Đường nam giang (Thửa 440, 355, 323, 309, 310, 289, 1618, 254, 228, 219, 198, 178, 176 Tờ bản đồ số | Từ kho xóm 7 - đến nhà bà chuyên | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381135 | Huyện Thanh Chương | Đường rú cấm (Thửa 563, 521, 479, 456, 441, 424, 384, 368, 308, 455, 596 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc | Từ bà tỵ - đến bà Khương xóm 7 | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381136 | Huyện Thanh Chương | Đường rú cấm (Thửa 563, 521, 479, 456, 441, 424, 384, 368, 308, 455, 596 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc | Từ bà tỵ - đến bà Khương xóm 7 | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381137 | Huyện Thanh Chương | Đường rú cấm (Thửa 563, 521, 479, 456, 441, 424, 384, 368, 308, 455, 596 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc | Từ bà tỵ - đến bà Khương xóm 7 | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381138 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn Tranh (Thửa 523, 522, 442, 404, 383, 353, 480, 595 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ bà điều - đến anh Tám | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381139 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn Tranh (Thửa 523, 522, 442, 404, 383, 353, 480, 595 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ bà điều - đến anh Tám | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381140 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn Tranh (Thửa 523, 522, 442, 404, 383, 353, 480, 595 Tờ bản đồ số 30) - Xã Ngọc Sơn | Từ bà điều - đến anh Tám | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
