Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381021 | Huyện Thanh Chương | Đường nẩy (Thửa 13, 38, 39, 62, 65, 99, 12, 14, 37, 36, 15, 35, 101, 34, 33, 98, 613, 102, 103, 40, | - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381022 | Huyện Thanh Chương | Đường nẩy (Thửa 13, 38, 39, 62, 65, 99, 12, 14, 37, 36, 15, 35, 101, 34, 33, 98, 613, 102, 103, 40, | - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381023 | Huyện Thanh Chương | Đường nẩy (Thửa 13, 38, 39, 62, 65, 99, 12, 14, 37, 36, 15, 35, 101, 34, 33, 98, 613, 102, 103, 40, | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381024 | Huyện Thanh Chương | Đường đồng trống (Thửa 34, 27, 59, 58, 61, 62, 64, 65, 68, 69, 73, , 71, 72, 66 Tờ bản đồ số 32) - X | Từ chị mơ - đến anh tuấn | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381025 | Huyện Thanh Chương | Đường đồng trống (Thửa 34, 27, 59, 58, 61, 62, 64, 65, 68, 69, 73, , 71, 72, 66 Tờ bản đồ số 32) - X | Từ chị mơ - đến anh tuấn | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381026 | Huyện Thanh Chương | Đường đồng trống (Thửa 34, 27, 59, 58, 61, 62, 64, 65, 68, 69, 73, , 71, 72, 66 Tờ bản đồ số 32) - X | Từ chị mơ - đến anh tuấn | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381027 | Huyện Thanh Chương | đường cồn tranh x10 (Thửa 725, 745, 744, 743, 726, 718 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh phúc - đến anh xuân | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381028 | Huyện Thanh Chương | đường cồn tranh x10 (Thửa 725, 745, 744, 743, 726, 718 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh phúc - đến anh xuân | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381029 | Huyện Thanh Chương | đường cồn tranh x10 (Thửa 725, 745, 744, 743, 726, 718 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh phúc - đến anh xuân | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381030 | Huyện Thanh Chương | đường cồn tranh x10 (Thửa 702, 693, 680, 673, 653, 632, 613, 607, 674, 679, 701, 719, 747, 746 Tờ bả | Từ anh phúc - đến anh xuân | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381031 | Huyện Thanh Chương | đường cồn tranh x10 (Thửa 702, 693, 680, 673, 653, 632, 613, 607, 674, 679, 701, 719, 747, 746 Tờ bả | Từ anh phúc - đến anh xuân | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381032 | Huyện Thanh Chương | đường cồn tranh x10 (Thửa 702, 693, 680, 673, 653, 632, 613, 607, 674, 679, 701, 719, 747, 746 Tờ bả | Từ anh phúc - đến anh xuân | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381033 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 1173, 1175, 1186, 1188, 1215, 1228, 1241, 1199 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh Thanh - đến anh tấn | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381034 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 1173, 1175, 1186, 1188, 1215, 1228, 1241, 1199 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh Thanh - đến anh tấn | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381035 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 1173, 1175, 1186, 1188, 1215, 1228, 1241, 1199 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh Thanh - đến anh tấn | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381036 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn đình (Thửa 1184, 1158, 1171, 1177, 1201, 1200, 1198, 1216, 1227, 1240, 1242, 1217 Tờ bản đ | Từ nhà thờ họ võ - đến chị hiền | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381037 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn đình (Thửa 1184, 1158, 1171, 1177, 1201, 1200, 1198, 1216, 1227, 1240, 1242, 1217 Tờ bản đ | Từ nhà thờ họ võ - đến chị hiền | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381038 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn đình (Thửa 1184, 1158, 1171, 1177, 1201, 1200, 1198, 1216, 1227, 1240, 1242, 1217 Tờ bản đ | Từ nhà thờ họ võ - đến chị hiền | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381039 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn đình (Thửa 1170, 1189, 1202, 1203, 1214, 1231, 1230, 1244, 1243 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc | Từ nhà thờ họ võ - đến chị hiền | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381040 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn đình (Thửa 1170, 1189, 1202, 1203, 1214, 1231, 1230, 1244, 1243 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc | Từ nhà thờ họ võ - đến chị hiền | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
