Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381041 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn đình (Thửa 1170, 1189, 1202, 1203, 1214, 1231, 1230, 1244, 1243 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc | Từ nhà thờ họ võ - đến chị hiền | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381042 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn đình (Thửa 1191, 1190, 1148, 1123, 1097, 1204, 1213, 1232, 1245 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc | Từ chị Nhật - đến ông Nhung | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381043 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn đình (Thửa 1191, 1190, 1148, 1123, 1097, 1204, 1213, 1232, 1245 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc | Từ chị Nhật - đến ông Nhung | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381044 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn đình (Thửa 1191, 1190, 1148, 1123, 1097, 1204, 1213, 1232, 1245 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc | Từ chị Nhật - đến ông Nhung | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381045 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 1129, 1144, 1159 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông Nhung - đến anh Thắng | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381046 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 1129, 1144, 1159 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông Nhung - đến anh Thắng | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381047 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 1129, 1144, 1159 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông Nhung - đến anh Thắng | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381048 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 1074, 1060, 1034, 1033, 1049, 1059, 1058, 1075, 1087, 1086, 1109 Tờ bản đồ số 31) | Từ ông Nhung - đến anh Thắng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381049 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 1074, 1060, 1034, 1033, 1049, 1059, 1058, 1075, 1087, 1086, 1109 Tờ bản đồ số 31) | Từ ông Nhung - đến anh Thắng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381050 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 1074, 1060, 1034, 1033, 1049, 1059, 1058, 1075, 1087, 1086, 1109 Tờ bản đồ số 31) | Từ ông Nhung - đến anh Thắng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381051 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 676, 658, 634, 1285, 611, 586, 568, 569, 587, 556 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh Niên - đến chị thiều | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381052 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 676, 658, 634, 1285, 611, 586, 568, 569, 587, 556 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh Niên - đến chị thiều | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381053 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 676, 658, 634, 1285, 611, 586, 568, 569, 587, 556 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh Niên - đến chị thiều | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381054 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 776, 1145, 1146 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh Niên - đến chị thiều | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381055 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 776, 1145, 1146 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh Niên - đến chị thiều | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381056 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 776, 1145, 1146 Tờ bản đồ số 31) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh Niên - đến chị thiều | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381057 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 677, 655, 612, 582, 536, 503, 468, 1270, 443, 476, 512, 567, 608, 637 Tờ bản đồ s | Từ anh Niên - đến chị thiều | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381058 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 677, 655, 612, 582, 536, 503, 468, 1270, 443, 476, 512, 567, 608, 637 Tờ bản đồ s | Từ anh Niên - đến chị thiều | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381059 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 677, 655, 612, 582, 536, 503, 468, 1270, 443, 476, 512, 567, 608, 637 Tờ bản đồ s | Từ anh Niên - đến chị thiều | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381060 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 10 (Thửa 1124, 1085, 1268, 1052, 1027, 1001, 954, 906, 858, 775, 722, 698, 697 Tờ bản đồ s | Từ anh Niên - đến chị thiều | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
