Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381001 | Huyện Thanh Chương | Đưỡng cồn chùa (Thửa 301, 296, 318, 343, 375, 409, 449, 492, 464, 563, 538, 539, 516, 581 Tờ bản đồ | từ bà phương - đến anh giếng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381002 | Huyện Thanh Chương | Đưỡng cồn chùa (Thửa 301, 296, 318, 343, 375, 409, 449, 492, 464, 563, 538, 539, 516, 581 Tờ bản đồ | từ bà phương - đến anh giếng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381003 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 305, 308 Tờ bản đồ số 24) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh định - đến anh long | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381004 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 305, 308 Tờ bản đồ số 24) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh định - đến anh long | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381005 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 305, 308 Tờ bản đồ số 24) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh định - đến anh long | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381006 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 358, 338, 321, 292, 275, 270, 269, 266, 248, 238, 229, 228, 233, 240 Tờ bản đồ | Từ anh định - đến anh long | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381007 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 358, 338, 321, 292, 275, 270, 269, 266, 248, 238, 229, 228, 233, 240 Tờ bản đồ | Từ anh định - đến anh long | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381008 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 358, 338, 321, 292, 275, 270, 269, 266, 248, 238, 229, 228, 233, 240 Tờ bản đồ | Từ anh định - đến anh long | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381009 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 382, 334, 304, 250, 253, 246, 241, , 588 Tờ bản đồ số 24) - Xã Ngọc Sơn | Từ bà hoán dến anh hướng - | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381010 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 382, 334, 304, 250, 253, 246, 241, , 588 Tờ bản đồ số 24) - Xã Ngọc Sơn | Từ bà hoán dến anh hướng - | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381011 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 382, 334, 304, 250, 253, 246, 241, , 588 Tờ bản đồ số 24) - Xã Ngọc Sơn | Từ bà hoán dến anh hướng - | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381012 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 359, 378, 361, 377, 381, 405, 422, 431, 337 Tờ bản đồ số 24) - Xã Ngọc Sơn | từ thanh k - đến bà hoán | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381013 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 359, 378, 361, 377, 381, 405, 422, 431, 337 Tờ bản đồ số 24) - Xã Ngọc Sơn | từ thanh k - đến bà hoán | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381014 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 359, 378, 361, 377, 381, 405, 422, 431, 337 Tờ bản đồ số 24) - Xã Ngọc Sơn | từ thanh k - đến bà hoán | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381015 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 226, 227, 231, 230, 236, 242, 243, 256, 265, 274, 283, 306, 322, 336 Tờ bản đồ | từ thanh k - đến bà hoán | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381016 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 226, 227, 231, 230, 236, 242, 243, 256, 265, 274, 283, 306, 322, 336 Tờ bản đồ | từ thanh k - đến bà hoán | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381017 | Huyện Thanh Chương | Đường nhà tráng (Thửa 226, 227, 231, 230, 236, 242, 243, 256, 265, 274, 283, 306, 322, 336 Tờ bản đồ | từ thanh k - đến bà hoán | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381018 | Huyện Thanh Chương | Đường nẩy (Thửa 66, 61, 32, 10, 30, 41, 9, 29, 16, 11, 150 Tờ bản đồ số 34) - Xã Ngọc Sơn | - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381019 | Huyện Thanh Chương | Đường nẩy (Thửa 66, 61, 32, 10, 30, 41, 9, 29, 16, 11, 150 Tờ bản đồ số 34) - Xã Ngọc Sơn | - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381020 | Huyện Thanh Chương | Đường nẩy (Thửa 66, 61, 32, 10, 30, 41, 9, 29, 16, 11, 150 Tờ bản đồ số 34) - Xã Ngọc Sơn | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
