Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380601 | Huyện Thanh Chương | Xóm 7 (Thửa 6, 14, 23, 24, 33, 43, 44 Tờ bản đồ số 29) - Xã Ngọc Sơn | Vùng eo - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380602 | Huyện Thanh Chương | Xóm 7 (Thửa 6, 14, 23, 24, 33, 43, 44 Tờ bản đồ số 29) - Xã Ngọc Sơn | Vùng eo - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380603 | Huyện Thanh Chương | Xóm 7 (Thửa 6, 14, 23, 24, 33, 43, 44 Tờ bản đồ số 29) - Xã Ngọc Sơn | Vùng eo - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380604 | Huyện Thanh Chương | Xóm 1 (Thửa 4, 7, 21, 25, 17, 26, 31, 37, 56, 53 Tờ bản đồ số 4) - Xã Ngọc Sơn | Vùng kho xóm 1 - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380605 | Huyện Thanh Chương | Xóm 1 (Thửa 4, 7, 21, 25, 17, 26, 31, 37, 56, 53 Tờ bản đồ số 4) - Xã Ngọc Sơn | Vùng kho xóm 1 - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380606 | Huyện Thanh Chương | Xóm 1 (Thửa 4, 7, 21, 25, 17, 26, 31, 37, 56, 53 Tờ bản đồ số 4) - Xã Ngọc Sơn | Vùng kho xóm 1 - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380607 | Huyện Thanh Chương | Đường mật cật (Thửa 12, 13, 15, 16, 18, 20, , 19 Tờ bản đồ số 7) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh quang - đến anh tài | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380608 | Huyện Thanh Chương | Đường mật cật (Thửa 12, 13, 15, 16, 18, 20, , 19 Tờ bản đồ số 7) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh quang - đến anh tài | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380609 | Huyện Thanh Chương | Đường mật cật (Thửa 12, 13, 15, 16, 18, 20, , 19 Tờ bản đồ số 7) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh quang - đến anh tài | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380610 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 13 (Thửa 330, 356, 386 Tờ bản đồ số 25) - Xã Ngọc Sơn | - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380611 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 13 (Thửa 330, 356, 386 Tờ bản đồ số 25) - Xã Ngọc Sơn | - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380612 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 13 (Thửa 330, 356, 386 Tờ bản đồ số 25) - Xã Ngọc Sơn | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380613 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 1087, 496, 591 Tờ bản đồ số 12) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh tư - đến anh thờn | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380614 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 1087, 496, 591 Tờ bản đồ số 12) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh tư - đến anh thờn | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380615 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 1087, 496, 591 Tờ bản đồ số 12) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh tư - đến anh thờn | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380616 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 402, 426, 465, 473, 464, 520, 519, 551, 596, 605, 585, 565, 584, 588 Tờ bản đồ s | Từ anh tư - đến anh thờn | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380617 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 402, 426, 465, 473, 464, 520, 519, 551, 596, 605, 585, 565, 584, 588 Tờ bản đồ s | Từ anh tư - đến anh thờn | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380618 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 402, 426, 465, 473, 464, 520, 519, 551, 596, 605, 585, 565, 584, 588 Tờ bản đồ s | Từ anh tư - đến anh thờn | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380619 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 209, 149, 211, 258, 257, 330, 512, 559 Tờ bản đồ số 12) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh cẩn - đến anh tư | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380620 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 209, 149, 211, 258, 257, 330, 512, 559 Tờ bản đồ số 12) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh cẩn - đến anh tư | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
