Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380581 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc Lộ 46 C( TL 533 cũ) - Xóm Liên Chung, Hòa Thịnh (Thửa 181, 194, 195, 196, 197, 198, 199, | Cầu treo - Nga Mậu | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380582 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc Lộ 46 C( TL 533 cũ) - Xóm Liên Chung, Hòa Thịnh (Thửa 181, 194, 195, 196, 197, 198, 199, | Cầu treo - Nga Mậu | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380583 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc Lộ 46 C( TL 533 cũ) - Xóm Liên Chung, Hòa Thịnh (Thửa 162, 163, 165, 174, 175, 176, 177, | Cầu treo - Nga Mậu | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380584 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc Lộ 46 C( TL 533 cũ) - Xóm Liên Chung, Hòa Thịnh (Thửa 162, 163, 165, 174, 175, 176, 177, | Cầu treo - Nga Mậu | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380585 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc Lộ 46 C( TL 533 cũ) - Xóm Liên Chung, Hòa Thịnh (Thửa 162, 163, 165, 174, 175, 176, 177, | Cầu treo - Nga Mậu | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380586 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc Lộ 46 C( TL 533 cũ) - Xóm Liên Chung, Hòa Thịnh (Thửa 134, 135, 136, 137, 138, 139, 158, | Cầu treo - Nga Mậu | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380587 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc Lộ 46 C( TL 533 cũ) - Xóm Liên Chung, Hòa Thịnh (Thửa 134, 135, 136, 137, 138, 139, 158, | Cầu treo - Nga Mậu | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380588 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc Lộ 46 C( TL 533 cũ) - Xóm Liên Chung, Hòa Thịnh (Thửa 134, 135, 136, 137, 138, 139, 158, | Cầu treo - Nga Mậu | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380589 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 11 (Thửa 426, 496, 522, 696 Tờ bản đồ số 10) - Xã Ngọc Sơn | - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380590 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 11 (Thửa 426, 496, 522, 696 Tờ bản đồ số 10) - Xã Ngọc Sơn | - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380591 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 11 (Thửa 426, 496, 522, 696 Tờ bản đồ số 10) - Xã Ngọc Sơn | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380592 | Huyện Thanh Chương | Xóm 1 (Thửa 111, 157, 141, 73, 533, 64, 69, 47, 24, 20, 14 Tờ bản đồ số 10) - Xã Ngọc Sơn | Vùng Hóc Môn - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380593 | Huyện Thanh Chương | Xóm 1 (Thửa 111, 157, 141, 73, 533, 64, 69, 47, 24, 20, 14 Tờ bản đồ số 10) - Xã Ngọc Sơn | Vùng Hóc Môn - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380594 | Huyện Thanh Chương | Xóm 1 (Thửa 111, 157, 141, 73, 533, 64, 69, 47, 24, 20, 14 Tờ bản đồ số 10) - Xã Ngọc Sơn | Vùng Hóc Môn - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380595 | Huyện Thanh Chương | Xóm 1 (Thửa 142, 228, 287, 411 Tờ bản đồ số 10) - Xã Ngọc Sơn | Đường Rú Bạc - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380596 | Huyện Thanh Chương | Xóm 1 (Thửa 142, 228, 287, 411 Tờ bản đồ số 10) - Xã Ngọc Sơn | Đường Rú Bạc - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380597 | Huyện Thanh Chương | Xóm 1 (Thửa 142, 228, 287, 411 Tờ bản đồ số 10) - Xã Ngọc Sơn | Đường Rú Bạc - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380598 | Huyện Thanh Chương | Xóm 12 (Thửa 3, 4, 5, 6 Tờ bản đồ số 13) - Xã Ngọc Sơn | Đường Mật Cật - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380599 | Huyện Thanh Chương | Xóm 12 (Thửa 3, 4, 5, 6 Tờ bản đồ số 13) - Xã Ngọc Sơn | Đường Mật Cật - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380600 | Huyện Thanh Chương | Xóm 12 (Thửa 3, 4, 5, 6 Tờ bản đồ số 13) - Xã Ngọc Sơn | Đường Mật Cật - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
