Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380621 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 209, 149, 211, 258, 257, 330, 512, 559 Tờ bản đồ số 12) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh cẩn - đến anh tư | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380622 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 150, 101, 259, 305, 345, 346, , 566, 536, 564 Tờ bản đồ số 12) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh cẩn - đến anh tư | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380623 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 150, 101, 259, 305, 345, 346, , 566, 536, 564 Tờ bản đồ số 12) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh cẩn - đến anh tư | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380624 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 150, 101, 259, 305, 345, 346, , 566, 536, 564 Tờ bản đồ số 12) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh cẩn - đến anh tư | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380625 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 699, 668, 611, 590, 591, 511, 470, 425, 424, 373, , 329, 281, 280, 208 Tờ bản đồ | Từ anh cẩn - đến anh tư | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380626 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 699, 668, 611, 590, 591, 511, 470, 425, 424, 373, , 329, 281, 280, 208 Tờ bản đồ | Từ anh cẩn - đến anh tư | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380627 | Huyện Thanh Chương | Đường cồn sim (Thửa 699, 668, 611, 590, 591, 511, 470, 425, 424, 373, , 329, 281, 280, 208 Tờ bản đồ | Từ anh cẩn - đến anh tư | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380628 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 1052, 982, 903, 710, 1393, 293, 360, 361, 384, , 1376 Tờ bản đồ số 12) - Xã Ngọ | từ anh tiến - đến mật cật | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380629 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 1052, 982, 903, 710, 1393, 293, 360, 361, 384, , 1376 Tờ bản đồ số 12) - Xã Ngọ | từ anh tiến - đến mật cật | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380630 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 1052, 982, 903, 710, 1393, 293, 360, 361, 384, , 1376 Tờ bản đồ số 12) - Xã Ngọ | từ anh tiến - đến mật cật | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380631 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 482, 527, 546, 578, 652, 682, 949, 984, 1051, 1078, 1377, 1101, 1144 Tờ bản đồ | từ anh tiến - đến mật cật | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380632 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 482, 527, 546, 578, 652, 682, 949, 984, 1051, 1078, 1377, 1101, 1144 Tờ bản đồ | từ anh tiến - đến mật cật | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380633 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 482, 527, 546, 578, 652, 682, 949, 984, 1051, 1078, 1377, 1101, 1144 Tờ bản đồ | từ anh tiến - đến mật cật | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380634 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 194, 138, 79, 114, 169, 224, 223, 291, 225, 319, , 358, 383, 414, 458 Tờ bản đồ | từ anh tiến - đến mật cật | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380635 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 194, 138, 79, 114, 169, 224, 223, 291, 225, 319, , 358, 383, 414, 458 Tờ bản đồ | từ anh tiến - đến mật cật | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380636 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 194, 138, 79, 114, 169, 224, 223, 291, 225, 319, , 358, 383, 414, 458 Tờ bản đồ | từ anh tiến - đến mật cật | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380637 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 709, 654, 628, 547, 505, 528, 481, 459, 436, 415, 359, 292, 245, 269 Tờ bản đồ | từ anh tiến - đến mật cật | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380638 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 709, 654, 628, 547, 505, 528, 481, 459, 436, 415, 359, 292, 245, 269 Tờ bản đồ | từ anh tiến - đến mật cật | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380639 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 709, 654, 628, 547, 505, 528, 481, 459, 436, 415, 359, 292, 245, 269 Tờ bản đồ | từ anh tiến - đến mật cật | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380640 | Huyện Thanh Chương | Đường thung vả (Thửa 1329, 1278, 1210, 1178, 1122, 1100, 1079, 1023, 879, 802, 736 Tờ bản đồ số 12) | từ anh tiến - đến mật cật | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
