Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380541 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Sơn Thịnh (Thửa 5, 7, 9, 10, 25 Tờ bản đồ số 37) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380542 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Sơn Thịnh (Thửa 5, 7, 9, 10, 25 Tờ bản đồ số 37) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380543 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Sơn Thịnh (Thửa 5, 7, 9, 10, 25 Tờ bản đồ số 37) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380544 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trường Sơn (Thửa 1, 5, 6, 7, 10, 16, 17, 18, 8 Tờ bản đồ số 39) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380545 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trường Sơn (Thửa 1, 5, 6, 7, 10, 16, 17, 18, 8 Tờ bản đồ số 39) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380546 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trường Sơn (Thửa 1, 5, 6, 7, 10, 16, 17, 18, 8 Tờ bản đồ số 39) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380547 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Hòa Thịnh (Thửa 10 Tờ bản đồ số 44) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380548 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Hòa Thịnh (Thửa 10 Tờ bản đồ số 44) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380549 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Hòa Thịnh (Thửa 10 Tờ bản đồ số 44) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380550 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Liên Chung (Thửa 82, 83, 100, 105, 108, 71, 88, 89, 40, 70 Tờ bản đồ số 43) - Xã Pho | Minh Quyển - Cát Văn | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380551 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Liên Chung (Thửa 82, 83, 100, 105, 108, 71, 88, 89, 40, 70 Tờ bản đồ số 43) - Xã Pho | Minh Quyển - Cát Văn | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380552 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Liên Chung (Thửa 82, 83, 100, 105, 108, 71, 88, 89, 40, 70 Tờ bản đồ số 43) - Xã Pho | Minh Quyển - Cát Văn | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380553 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Liên Chung (Thửa 105, 106, 72, 107 Tờ bản đồ số 50) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380554 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Liên Chung (Thửa 105, 106, 72, 107 Tờ bản đồ số 50) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380555 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Liên Chung (Thửa 105, 106, 72, 107 Tờ bản đồ số 50) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380556 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Liên Chung (Thửa 1, 2, 15, 16, 17, 18, 19 Tờ bản đồ số 55) - Xã Phong Thịnh | Cầu treo - Nga Mậu | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380557 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Liên Chung (Thửa 1, 2, 15, 16, 17, 18, 19 Tờ bản đồ số 55) - Xã Phong Thịnh | Cầu treo - Nga Mậu | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380558 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Liên Chung (Thửa 1, 2, 15, 16, 17, 18, 19 Tờ bản đồ số 55) - Xã Phong Thịnh | Cầu treo - Nga Mậu | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380559 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Liên Chung (Thửa 157, 215, 216, 219, 237, 238, 242, 251 Tờ bản đồ số 50) - Xã Phong | Cầu treo - Nga Mậu | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380560 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Liên Chung (Thửa 157, 215, 216, 219, 237, 238, 242, 251 Tờ bản đồ số 50) - Xã Phong | Cầu treo - Nga Mậu | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
