Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380521 | Huyện Thanh Chương | Chợ chùa đi Thanh Đức - Xóm Liên Chung (Thửa 67, 68, 69, 71, 72, 73, 91, 92, 93, 94, 95, 97, 98 Tờ b | Cầu treo - Dốc lương Thực | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380522 | Huyện Thanh Chương | Chợ chùa đi Thanh Đức - Xóm Liên Chung (Thửa 67, 68, 69, 71, 72, 73, 91, 92, 93, 94, 95, 97, 98 Tờ b | Cầu treo - Dốc lương Thực | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380523 | Huyện Thanh Chương | Chợ chùa đi Thanh Đức - Xóm Liên Chung (Thửa 166, 167, 168, 169, 171 Tờ bản đồ số 50) - Xã Phong Thị | Cầu treo - Dốc lương Thực | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380524 | Huyện Thanh Chương | Chợ chùa đi Thanh Đức - Xóm Liên Chung (Thửa 166, 167, 168, 169, 171 Tờ bản đồ số 50) - Xã Phong Thị | Cầu treo - Dốc lương Thực | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380525 | Huyện Thanh Chương | Chợ chùa đi Thanh Đức - Xóm Liên Chung (Thửa 166, 167, 168, 169, 171 Tờ bản đồ số 50) - Xã Phong Thị | Cầu treo - Dốc lương Thực | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380526 | Huyện Thanh Chương | Chợ chùa đi Thanh Đức - Xóm Liên Chung (Thửa 124, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132 133 Tờ bản đồ số | Cầu treo - Dốc lương Thực | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380527 | Huyện Thanh Chương | Chợ chùa đi Thanh Đức - Xóm Liên Chung (Thửa 124, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132 133 Tờ bản đồ số | Cầu treo - Dốc lương Thực | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380528 | Huyện Thanh Chương | Chợ chùa đi Thanh Đức - Xóm Liên Chung (Thửa 124, 126, 127, 128, 129, 130, 131, 132 133 Tờ bản đồ số | Cầu treo - Dốc lương Thực | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380529 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trung Thành (Thửa 9, 10, 23, 43, 44, 45, 46, 47 Tờ bản đồ số 11) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380530 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trung Thành (Thửa 9, 10, 23, 43, 44, 45, 46, 47 Tờ bản đồ số 11) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380531 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trung Thành (Thửa 9, 10, 23, 43, 44, 45, 46, 47 Tờ bản đồ số 11) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380532 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trung Thành (Thửa 2, 7, 12, 15, 20, 24, 25, 26, 27, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 51) - Xã | Minh Quyển - Cát Văn | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380533 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trung Thành (Thửa 2, 7, 12, 15, 20, 24, 25, 26, 27, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 51) - Xã | Minh Quyển - Cát Văn | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380534 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trung Thành (Thửa 2, 7, 12, 15, 20, 24, 25, 26, 27, 32, 33, 34 Tờ bản đồ số 51) - Xã | Minh Quyển - Cát Văn | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380535 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trung Thành (Thửa 83, 86 Tờ bản đồ số 34) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380536 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trung Thành (Thửa 83, 86 Tờ bản đồ số 34) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380537 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trung Thành (Thửa 83, 86 Tờ bản đồ số 34) - Xã Phong Thịnh | Minh Quyển - Cát Văn | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380538 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trung Thành (Thửa 94, 95, 96, 97, 98, 99, 104, 114, 115, 116, 117, 118, 56 Tờ bản đồ | Minh Quyển - Cát Văn | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380539 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trung Thành (Thửa 94, 95, 96, 97, 98, 99, 104, 114, 115, 116, 117, 118, 56 Tờ bản đồ | Minh Quyển - Cát Văn | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380540 | Huyện Thanh Chương | Đường 533 - Xóm Trung Thành (Thửa 94, 95, 96, 97, 98, 99, 104, 114, 115, 116, 117, 118, 56 Tờ bản đồ | Minh Quyển - Cát Văn | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
