Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380141 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 70, 79, 78, 145, 185 Tờ bản đồ số 9) - Xã Phong Thịnh | Ông Chuông - Anh Phi | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380142 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 35, 39, 41, 42, 44, 48, 50, 54 55, 58, 60, 63, 64, 67, 69, 70, | Ông Chuông - Anh Phi | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380143 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 35, 39, 41, 42, 44, 48, 50, 54 55, 58, 60, 63, 64, 67, 69, 70, | Ông Chuông - Anh Phi | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380144 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 35, 39, 41, 42, 44, 48, 50, 54 55, 58, 60, 63, 64, 67, 69, 70, | Ông Chuông - Anh Phi | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380145 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 1, 3, 6, 7, 8, 11, 14, 18, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 29, 33 | Ông Chuông - Anh Phi | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380146 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 1, 3, 6, 7, 8, 11, 14, 18, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 29, 33 | Ông Chuông - Anh Phi | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380147 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 1, 3, 6, 7, 8, 11, 14, 18, 19, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 29, 33 | Ông Chuông - Anh Phi | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380148 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 52, 53, 54, 55, 56, 57, 59, 60, 61, 63, 64, 65, 67, 68 Tờ bản | Ông Chuông - Anh Phi | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380149 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 52, 53, 54, 55, 56, 57, 59, 60, 61, 63, 64, 65, 67, 68 Tờ bản | Ông Chuông - Anh Phi | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380150 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 52, 53, 54, 55, 56, 57, 59, 60, 61, 63, 64, 65, 67, 68 Tờ bản | Ông Chuông - Anh Phi | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380151 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 26, 28, 29, 30, 31, 34, 35, 40, 41, 43, 44, 45, 48, 49, 50, 51 | Ông Chuông - Anh Phi | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380152 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 26, 28, 29, 30, 31, 34, 35, 40, 41, 43, 44, 45, 48, 49, 50, 51 | Ông Chuông - Anh Phi | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380153 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 26, 28, 29, 30, 31, 34, 35, 40, 41, 43, 44, 45, 48, 49, 50, 51 | Ông Chuông - Anh Phi | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380154 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 14, 15, 17, 18, 21, 22, 23, 24, 2 | Ông Chuông - Anh Phi | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380155 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 14, 15, 17, 18, 21, 22, 23, 24, 2 | Ông Chuông - Anh Phi | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380156 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 1, 2, 3, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 14, 15, 17, 18, 21, 22, 23, 24, 2 | Ông Chuông - Anh Phi | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380157 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa Tờ bản đồ số 5) - Xã Phong Thịnh | Anh Xuân - Ông Bình | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380158 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa Tờ bản đồ số 5) - Xã Phong Thịnh | Anh Xuân - Ông Bình | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380159 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa Tờ bản đồ số 5) - Xã Phong Thịnh | Anh Xuân - Ông Bình | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380160 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 34, 52, 78, 84, 96, 98, 103, 117, 130, 131, 154 Tờ bản đồ số 5 | Anh Xuân - Ông Bình | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
