Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380161 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 34, 52, 78, 84, 96, 98, 103, 117, 130, 131, 154 Tờ bản đồ số 5 | Anh Xuân - Ông Bình | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380162 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 34, 52, 78, 84, 96, 98, 103, 117, 130, 131, 154 Tờ bản đồ số 5 | Anh Xuân - Ông Bình | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380163 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 73 Tờ bản đồ số 3) - Xã Phong Thịnh | Ông Lạc - Anh Tân | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380164 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 73 Tờ bản đồ số 3) - Xã Phong Thịnh | Ông Lạc - Anh Tân | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380165 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 73 Tờ bản đồ số 3) - Xã Phong Thịnh | Ông Lạc - Anh Tân | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380166 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 1, 3, 4, 6, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 20, 34, 35 Tờ bản đồ số 20 | Ông Lạc - Anh Tân | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380167 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 1, 3, 4, 6, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 20, 34, 35 Tờ bản đồ số 20 | Ông Lạc - Anh Tân | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380168 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 1, 3, 4, 6, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 20, 34, 35 Tờ bản đồ số 20 | Ông Lạc - Anh Tân | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380169 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 2, 5, 7, 10, 14, 15, 17, 18, 20, 21, 22 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Anh Thủy - Ông Nam | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380170 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 2, 5, 7, 10, 14, 15, 17, 18, 20, 21, 22 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Anh Thủy - Ông Nam | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380171 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 2, 5, 7, 10, 14, 15, 17, 18, 20, 21, 22 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Anh Thủy - Ông Nam | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380172 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 58, 59, 61 62, 66, 68 Tờ bản đồ số 26) - Xã Phong Thịnh | Anh Thủy - Ông Nam | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380173 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 58, 59, 61 62, 66, 68 Tờ bản đồ số 26) - Xã Phong Thịnh | Anh Thủy - Ông Nam | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380174 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 58, 59, 61 62, 66, 68 Tờ bản đồ số 26) - Xã Phong Thịnh | Anh Thủy - Ông Nam | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380175 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 1, 9, 11 22 23, 29, 35, 41, 42, 44, 45 47, 48, 53, 54, 55, 56 | Anh Thủy - Ông Nam | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380176 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 1, 9, 11 22 23, 29, 35, 41, 42, 44, 45 47, 48, 53, 54, 55, 56 | Anh Thủy - Ông Nam | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380177 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 1, 9, 11 22 23, 29, 35, 41, 42, 44, 45 47, 48, 53, 54, 55, 56 | Anh Thủy - Ông Nam | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380178 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 64, 66, 67, 70 Tờ bản đồ số 25) - Xã Phong Thịnh | Anh Thủy - Ông Nam | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380179 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 64, 66, 67, 70 Tờ bản đồ số 25) - Xã Phong Thịnh | Anh Thủy - Ông Nam | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380180 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thọ (Thửa 64, 66, 67, 70 Tờ bản đồ số 25) - Xã Phong Thịnh | Anh Thủy - Ông Nam | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
