Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380001 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 29, 30, 31, 32, 86, 87 Tờ bản đồ số 28) - Xã Than | Quốc lộ 46C - Cầu Băng | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380002 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 29, 30, 31, 32, 86, 87 Tờ bản đồ số 28) - Xã Than | Quốc lộ 46C - Cầu Băng | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380003 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 29, 30, 31, 32, 86, 87 Tờ bản đồ số 28) - Xã Than | Quốc lộ 46C - Cầu Băng | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380004 | Huyện Thanh Chương | đường HCM - Xóm 8 (Thửa 2, 3, 54, 40, 66, 108, 136, 143, 144 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh An | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 380005 | Huyện Thanh Chương | đường HCM - Xóm 8 (Thửa 2, 3, 54, 40, 66, 108, 136, 143, 144 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh An | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 380006 | Huyện Thanh Chương | đường HCM - Xóm 8 (Thửa 2, 3, 54, 40, 66, 108, 136, 143, 144 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh An | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 380007 | Huyện Thanh Chương | đường HCM - Xóm 8 (Thửa 110, 186, 183, 245, 313, 367 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh An | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 380008 | Huyện Thanh Chương | đường HCM - Xóm 8 (Thửa 110, 186, 183, 245, 313, 367 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh An | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 380009 | Huyện Thanh Chương | đường HCM - Xóm 8 (Thửa 110, 186, 183, 245, 313, 367 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh An | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 380010 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 7, 8 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh An | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380011 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 7, 8 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh An | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380012 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 7, 8 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh An | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380013 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 97, 18, 15, 9, 6, 5, 3, 1, 25, 42, 88, 112, 162, 118 Tờ bản đồ s | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380014 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 97, 18, 15, 9, 6, 5, 3, 1, 25, 42, 88, 112, 162, 118 Tờ bản đồ s | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380015 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 97, 18, 15, 9, 6, 5, 3, 1, 25, 42, 88, 112, 162, 118 Tờ bản đồ s | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380016 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 15, 16, 17, 18, 19, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 37, 46, 47, 48, | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380017 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 15, 16, 17, 18, 19, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 37, 46, 47, 48, | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380018 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 15, 16, 17, 18, 19, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 37, 46, 47, 48, | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380019 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 69, 81, 84, 85, 94, 95, 97, 98, 99, 100, 113, 115, 137, 157, 165 | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380020 | Huyện Thanh Chương | Đường Quốc lộ 46C - Xóm 7 , 9 (Thửa 69, 81, 84, 85, 94, 95, 97, 98, 99, 100, 113, 115, 137, 157, 165 | Từ rú lâm - rú mồ, cựa chùa, đồng cựa | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
